Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1601 |
Họ tên:
Nguyễn Khả Duy Tùng
Ngày sinh: 13/04/1994 Thẻ căn cước: 008******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1602 |
Họ tên:
Mai Văn Bình
Ngày sinh: 05/09/1974 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công tình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1603 |
Họ tên:
Hà Sỹ Tuệ
Ngày sinh: 10/10/1966 Thẻ căn cước: 008******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1604 |
Họ tên:
Trần Ngọc Long
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 040******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1605 |
Họ tên:
Hoàng Sơn
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 040******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 1606 |
Họ tên:
Phan Anh Trọng
Ngày sinh: 17/08/1976 Thẻ căn cước: 025******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1607 |
Họ tên:
Ngô Văn Dương
Ngày sinh: 12/12/2000 Thẻ căn cước: 027******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1608 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 02/08/1985 Thẻ căn cước: 040******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 1609 |
Họ tên:
Phạm Văn Lộc
Ngày sinh: 06/10/2000 Thẻ căn cước: 035******222 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 1610 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tư
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 026******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1611 |
Họ tên:
Trương Văn Tú
Ngày sinh: 11/10/1996 Thẻ căn cước: 038******104 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 1612 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Công
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 036******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 1613 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cải
Ngày sinh: 22/11/1999 Thẻ căn cước: 027******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1614 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thanh
Ngày sinh: 22/07/1994 Thẻ căn cước: 034******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1615 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Liêm
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 037******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1616 |
Họ tên:
Lê Vương Thành
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 040******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1617 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Biên
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 034******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 1618 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thuỳ
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 024******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 1619 |
Họ tên:
Đặng Phương Nam
Ngày sinh: 30/11/1999 Thẻ căn cước: 031******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1620 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 30/08/1992 Thẻ căn cước: 031******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
