Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1601 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 06/08/1975 Thẻ căn cước: 079******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1602 |
Họ tên:
Phạm Châu Đức
Ngày sinh: 04/09/1995 Thẻ căn cước: 056******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1603 |
Họ tên:
Đào Duy Đoàn
Ngày sinh: 27/12/1992 Thẻ căn cước: 066******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Hầm) |
|
||||||||||||
| 1604 |
Họ tên:
Lê Nhật Trường
Ngày sinh: 22/01/1991 Thẻ căn cước: 082******809 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1605 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Thịnh
Ngày sinh: 02/03/2001 Thẻ căn cước: 054******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1606 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 10/01/2001 Thẻ căn cước: 024******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều kiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 1607 |
Họ tên:
Lê Quốc Toàn
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 080******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 1608 |
Họ tên:
Hà Hữu Tài
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 094******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1609 |
Họ tên:
Đỗ Cao Nguyên
Ngày sinh: 05/03/2001 Thẻ căn cước: 064******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1610 |
Họ tên:
Võ Thanh Nhất
Ngày sinh: 24/02/1998 Thẻ căn cước: 093******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1611 |
Họ tên:
Trần Văn Hoà
Ngày sinh: 11/10/1995 Thẻ căn cước: 064******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1612 |
Họ tên:
Trần Châu Tuấn
Ngày sinh: 06/01/1998 Thẻ căn cước: 091******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1613 |
Họ tên:
Phan Quốc Trường
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 052******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1614 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đốc
Ngày sinh: 06/02/1998 Thẻ căn cước: 049******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1615 |
Họ tên:
Lê Duy Thanh
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 093******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1616 |
Họ tên:
Dương Văn Đồng
Ngày sinh: 27/10/1996 Thẻ căn cước: 093******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1617 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Hùng
Ngày sinh: 12/05/1993 Thẻ căn cước: 052******230 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1618 |
Họ tên:
Danh Ngọc Lam
Ngày sinh: 08/07/1998 Thẻ căn cước: 091******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1619 |
Họ tên:
Cao Viết Thanh
Ngày sinh: 24/07/1982 Thẻ căn cước: 052******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1620 |
Họ tên:
Cao Thanh Lợi
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 052******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
