Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16161 |
Họ tên:
Mai Phan Huy Thạch
Ngày sinh: 08/05/1978 Thẻ căn cước: 079******556 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 16162 |
Họ tên:
Đinh Thị Mỹ Trang
Ngày sinh: 15/04/1998 Thẻ căn cước: 066******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16163 |
Họ tên:
Đặng Thái Sang
Ngày sinh: 21/01/1995 Thẻ căn cước: 079******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 16164 |
Họ tên:
Trần Tiến Cương
Ngày sinh: 25/07/1997 Thẻ căn cước: 052******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 16165 |
Họ tên:
Trương Hiếu Nhân
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 093******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16166 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Luân
Ngày sinh: 27/04/1996 Thẻ căn cước: 095******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16167 |
Họ tên:
Trịnh Trung Kiên
Ngày sinh: 15/04/1979 Thẻ căn cước: 093******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16168 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 12/02/1981 Thẻ căn cước: 012******792 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16169 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 07/03/1983 Thẻ căn cước: 038******702 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 16170 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Sự
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 049******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16171 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Phước
Ngày sinh: 15/07/1975 Thẻ căn cước: 049******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16172 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phúc
Ngày sinh: 15/03/1978 Thẻ căn cước: 048******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 16173 |
Họ tên:
Cao Hoàng Vũ Em
Ngày sinh: 20/09/1985 Thẻ căn cước: 087******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16174 |
Họ tên:
Lê Trương Anh Kiệt
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 093******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16175 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trái
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 096******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16176 |
Họ tên:
Nông Minh Đồng
Ngày sinh: 16/05/1997 Thẻ căn cước: 006******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 16177 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hy
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 095******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16178 |
Họ tên:
Phạm Đình Chương
Ngày sinh: 21/09/1995 Thẻ căn cước: 079******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 16179 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HUẤN
Ngày sinh: 15/07/1977 Thẻ căn cước: 002******461 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 16180 |
Họ tên:
UNG VĂN NAY
Ngày sinh: 02/01/1977 Thẻ căn cước: 052******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
