Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 161381 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Hằng
Ngày sinh: 07/07/1990 CMND: 183***604 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 161382 |
Họ tên:
Cù Chí Tài
Ngày sinh: 21/07/1981 CMND: 183***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161383 |
Họ tên:
Phan Công Sỹ
Ngày sinh: 22/04/1983 CMND: 183***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 161384 |
Họ tên:
Lê Xuân Thủy
Ngày sinh: 07/02/1980 CMND: 271***209 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 161385 |
Họ tên:
Trần Quang Ngọc
Ngày sinh: 14/11/1986 CMND: 271***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161386 |
Họ tên:
Trịnh Minh Đức
Ngày sinh: 26/07/1986 CMND: 271***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 161387 |
Họ tên:
Bùi Đức Hưng
Ngày sinh: 23/03/1984 CMND: 025***362 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 161388 |
Họ tên:
Võ Viết Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1979 CMND: 271***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161389 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy An
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 272***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 161390 |
Họ tên:
Nguyễn Từ Dũng
Ngày sinh: 28/01/1981 CMND: 272***185 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 161391 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 17/07/1992 CMND: 272***675 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 161392 |
Họ tên:
Phạm Đăng Dũng
Ngày sinh: 01/09/1977 CMND: 271***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 161393 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Lợi
Ngày sinh: 20/03/1988 CMND: 240***968 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 161394 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bửu
Ngày sinh: 05/11/1979 CMND: 025***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 161395 |
Họ tên:
Bùi Hồng Quân
Ngày sinh: 15/12/1985 CMND: 135***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 161396 |
Họ tên:
Đỗ Thành Long
Ngày sinh: 08/08/1980 CMND: 131***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 161397 |
Họ tên:
Đào Đức Bình
Ngày sinh: 09/05/1973 CMND: 131***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161398 |
Họ tên:
Đào Công Nhất
Ngày sinh: 30/12/1972 CMND: 131***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161399 |
Họ tên:
Cù Vĩnh Hà
Ngày sinh: 22/01/1977 CMND: 131***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 161400 |
Họ tên:
Lê Sơn Tùng
Ngày sinh: 25/08/1973 CMND: 131***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí |
|
