Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16121 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Dung
Ngày sinh: 23/01/1986 Thẻ căn cước: 027******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16122 |
Họ tên:
Phan Khắc Ngọc
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 027******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16123 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Anh
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16124 |
Họ tên:
Đào Tiến Hoằng Long
Ngày sinh: 02/12/1997 Thẻ căn cước: 027******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 13/09/1991 Thẻ căn cước: 027******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16126 |
Họ tên:
Vũ Huy Chinh
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 027******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16127 |
Họ tên:
Dương Văn Sáng
Ngày sinh: 15/11/1997 Thẻ căn cước: 027******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 16128 |
Họ tên:
Phạm Minh Đạt
Ngày sinh: 16/07/1997 Thẻ căn cước: 001******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16129 |
Họ tên:
Ngùy Phú Hoài
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 072******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16130 |
Họ tên:
Dương Ngọc Bích Hạnh
Ngày sinh: 14/03/1995 Thẻ căn cước: 067******972 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 16131 |
Họ tên:
Đào Duy Đức
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 031******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 16132 |
Họ tên:
Hồ Thanh Tài
Ngày sinh: 22/04/1994 Thẻ căn cước: 082******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16133 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dòng
Ngày sinh: 02/07/1982 Thẻ căn cước: 045******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16134 |
Họ tên:
Chu Văn Hiệu
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 040******573 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16135 |
Họ tên:
Hứa Thanh Trường
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 049******348 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16136 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 07/02/1976 Thẻ căn cước: 070******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16137 |
Họ tên:
Mạch Ngọc Dũng
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 038******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16138 |
Họ tên:
Đỗ Việt Vương
Ngày sinh: 04/12/1998 Thẻ căn cước: 052******428 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16139 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trung
Ngày sinh: 22/07/1983 Thẻ căn cước: 095******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 16140 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng Linh
Ngày sinh: 16/10/1977 Thẻ căn cước: 045******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
