Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 161221 |
Họ tên:
Vũ Phú Mạnh
Ngày sinh: 05/01/1966 Thẻ căn cước: 031******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 161222 |
Họ tên:
Đồng Văn Tuyền
Ngày sinh: 16/07/1981 CMND: 031***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161223 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 24/03/1980 Thẻ căn cước: 031******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 161224 |
Họ tên:
Phan Thanh Sơn
Ngày sinh: 05/11/1978 CMND: 030***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 161225 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 04/02/1974 CMND: 030***795 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 161226 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phương
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 031******544 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 161227 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thường
Ngày sinh: 23/10/1984 CMND: 135***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 161228 |
Họ tên:
Cao Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 031******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 161229 |
Họ tên:
Phạm Văn Thìn
Ngày sinh: 17/02/1989 CMND: 031***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161230 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 031******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 161231 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 29/09/1990 CMND: 168***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 161232 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hà
Ngày sinh: 20/05/1989 CMND: 091***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 161233 |
Họ tên:
Vũ Văn Tùng
Ngày sinh: 23/11/1983 CMND: 031***796 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 161234 |
Họ tên:
Phạm Thị Minh Huệ
Ngày sinh: 06/09/1981 CMND: 031***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 161235 |
Họ tên:
Phan Đình Khương
Ngày sinh: 26/06/1981 CMND: 205***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 161236 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trung
Ngày sinh: 08/08/1983 CMND: 205***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 161237 |
Họ tên:
Ngô Đức Phương
Ngày sinh: 21/08/1992 CMND: 205***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CT Xây dựng (Ngành DDCN) |
|
||||||||||||
| 161238 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/07/1978 CMND: 205***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 161239 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Diễn
Ngày sinh: 05/05/1988 CMND: 205***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 161240 |
Họ tên:
Trương Thanh Trung
Ngày sinh: 22/01/1982 CMND: 205***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng XD&CN |
|
