Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 161201 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 02/05/1978 Thẻ căn cước: 037******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161202 |
Họ tên:
Đinh Viết Dương
Ngày sinh: 04/06/1974 CMND: 162***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 161203 |
Họ tên:
Trần Đức Thuận
Ngày sinh: 13/01/1988 Thẻ căn cước: 037******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 161204 |
Họ tên:
Tống Quốc Đạt
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 037******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 161205 |
Họ tên:
Lê Văn Thường
Ngày sinh: 14/04/1987 CMND: 164***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 161206 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lưỡng
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 164***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy Xây dựng |
|
||||||||||||
| 161207 |
Họ tên:
Cấn Duy Khoáng
Ngày sinh: 27/08/1988 Thẻ căn cước: 001******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 161208 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hùng
Ngày sinh: 23/08/1965 CMND: 030***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161209 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiếu
Ngày sinh: 23/11/1978 Thẻ căn cước: 031******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 161210 |
Họ tên:
Vũ Hải
Ngày sinh: 06/08/1974 CMND: 030***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 161211 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 14/12/1982 CMND: 031***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 161212 |
Họ tên:
Lương Văn Tâm
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 034******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 161213 |
Họ tên:
Vũ Thị Giang
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 031******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161214 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 21/10/1990 Thẻ căn cước: 038******490 Trình độ chuyên môn: Đại học - công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 161215 |
Họ tên:
Bùi Hữu Thành
Ngày sinh: 27/08/1981 CMND: 031***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện trong CN và GTVT - Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 161216 |
Họ tên:
Trần Quốc Công
Ngày sinh: 15/07/1977 CMND: 031***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa. Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 161217 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thanh
Ngày sinh: 10/05/1967 CMND: 031***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161218 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Cường
Ngày sinh: 05/05/1990 CMND: 112***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161219 |
Họ tên:
Trương Quốc Oai
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 038******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 161220 |
Họ tên:
Đỗ Văn Được
Ngày sinh: 11/02/1991 CMND: 142***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
