Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 161181 |
Họ tên:
Mai Đức Tài
Ngày sinh: 04/06/1979 CMND: 164***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 161182 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hướng
Ngày sinh: 02/10/1973 Thẻ căn cước: 037******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 161183 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1983 Thẻ căn cước: 037******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển và dầu khí |
|
||||||||||||
| 161184 |
Họ tên:
Đặng Đình Trưởng
Ngày sinh: 28/10/1984 CMND: 164***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 161185 |
Họ tên:
Lê Xuân Anh
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 022******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 161186 |
Họ tên:
Phan Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 037******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ôtô và sân bay |
|
||||||||||||
| 161187 |
Họ tên:
Dương Phú Khánh
Ngày sinh: 25/09/1983 CMND: 225***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 161188 |
Họ tên:
Kiều Hồng Phương
Ngày sinh: 04/04/1971 CMND: 164***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 161189 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 08/05/1973 CMND: 164***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 161190 |
Họ tên:
Lê Xuân Đán
Ngày sinh: 16/12/1962 CMND: 164***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161191 |
Họ tên:
Lưu Hồng Toàn
Ngày sinh: 21/04/1978 Thẻ căn cước: 037******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 161192 |
Họ tên:
Vũ Quang Nhất
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 037******360 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161193 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phúc
Ngày sinh: 28/11/1978 CMND: 164***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy nông Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 161194 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/07/1991 CMND: 163***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 161195 |
Họ tên:
Vũ Đình Ba
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 036******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 161196 |
Họ tên:
Phạm Minh Chiến
Ngày sinh: 24/11/1990 CMND: 164***787 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 161197 |
Họ tên:
Phạm Hải Yến
Ngày sinh: 23/10/1988 CMND: 164***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161198 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Điệp Anh
Ngày sinh: 25/03/1979 Thẻ căn cước: 037******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161199 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 28/08/1988 CMND: 164***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161200 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ánh
Ngày sinh: 18/06/1991 Thẻ căn cước: 037******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
