Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16101 |
Họ tên:
HUỲNH THANH LIÊM CHÍNH
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 089******925 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16102 |
Họ tên:
TRẦN HỒNG QUI
Ngày sinh: 27/04/2000 Thẻ căn cước: 089******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16103 |
Họ tên:
Bùi Văn Cận
Ngày sinh: 25/06/1977 Thẻ căn cước: 049******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 16104 |
Họ tên:
Hồ Tấn Xết
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 049******432 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 16105 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 08/04/1981 Thẻ căn cước: 048******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 16106 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN KIÊN
Ngày sinh: 23/02/1988 Thẻ căn cước: 001******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16107 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Long
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 026******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi; Thạc sĩ xây dựng đường ô tô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 16108 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Sơn
Ngày sinh: 20/01/1997 Thẻ căn cước: 026******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16109 |
Họ tên:
Vi Văn Dương
Ngày sinh: 18/04/1981 CMND: 006***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 16110 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đạt
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 036******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16111 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 036******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 16112 |
Họ tên:
Vũ Thị Đào
Ngày sinh: 04/10/1989 Thẻ căn cước: 036******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao Thông |
|
||||||||||||
| 16113 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/02/1987 Thẻ căn cước: 036******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 16114 |
Họ tên:
Đặng Văn Hoà
Ngày sinh: 06/05/1975 Thẻ căn cước: 036******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 16115 |
Họ tên:
Trần Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 036******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16116 |
Họ tên:
Vũ Thị Trang
Ngày sinh: 23/01/1996 Thẻ căn cước: 036******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 16117 |
Họ tên:
Đặng Thuỳ Linh
Ngày sinh: 13/12/1991 Thẻ căn cước: 036******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16118 |
Họ tên:
Trần Minh Chính
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 036******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 16119 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 02/05/1981 Thẻ căn cước: 027******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành KT công trình - Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 16120 |
Họ tên:
Đào Thành Chỉnh
Ngày sinh: 29/06/1976 Thẻ căn cước: 036******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
