Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 161141 |
Họ tên:
Đinh Công Định
Ngày sinh: 27/07/1990 CMND: 164***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 161142 |
Họ tên:
Phạm Lễ Long
Ngày sinh: 05/01/1981 CMND: 162***876 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 161143 |
Họ tên:
Vũ Văn Kiên
Ngày sinh: 27/06/1993 Thẻ căn cước: 037******605 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 161144 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàn
Ngày sinh: 06/07/1975 Thẻ căn cước: 037******366 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp và nông thôn |
|
||||||||||||
| 161145 |
Họ tên:
Ngô Minh Hưng
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 037******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 161146 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 037******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 161147 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 22/08/1979 CMND: 164***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 161148 |
Họ tên:
Trần Gia Huấn
Ngày sinh: 15/08/1987 CMND: 162***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 161149 |
Họ tên:
Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 164***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 161150 |
Họ tên:
Trần Đức Trọng
Ngày sinh: 05/09/1973 CMND: 164***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161151 |
Họ tên:
Bùi Anh Lực
Ngày sinh: 25/11/1990 CMND: 164***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 161152 |
Họ tên:
Lã Đình Ngọc
Ngày sinh: 04/12/1988 CMND: 162***743 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng – Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 161153 |
Họ tên:
Phạm Như Văn
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 162***224 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng – Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 161154 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 11/03/1979 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 161155 |
Họ tên:
Đinh Thế Quy
Ngày sinh: 03/06/1947 CMND: 160***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 161156 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phồn
Ngày sinh: 20/01/1964 CMND: 161***696 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 161157 |
Họ tên:
Dương Danh Thắng
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 038******233 Trình độ chuyên môn: Trung Cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161158 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Rỹ
Ngày sinh: 04/01/1963 CMND: 011***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 161159 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiếm
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 162***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 161160 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Lan
Ngày sinh: 08/07/1972 Thẻ căn cước: 001******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất Công trình |
|
