Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 161121 |
Họ tên:
Bùi Hòa An
Ngày sinh: 05/11/1967 Thẻ căn cước: 037******063 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện trong Nông nghiệp và nông thôn |
|
||||||||||||
| 161122 |
Họ tên:
Phan Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 07/10/1965 Thẻ căn cước: 037******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình công thôn |
|
||||||||||||
| 161123 |
Họ tên:
Lê Quang Hòa
Ngày sinh: 06/04/1981 Thẻ căn cước: 037******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 161124 |
Họ tên:
Tống Văn Ngữ
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 161125 |
Họ tên:
Đinh Huy Thưởng
Ngày sinh: 08/03/1976 CMND: 164***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 161126 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cao
Ngày sinh: 15/02/1957 Thẻ căn cước: 037******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 161127 |
Họ tên:
Hà Quang Lệ
Ngày sinh: 19/05/1950 CMND: 164***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 161128 |
Họ tên:
Phạm Anh Linh
Ngày sinh: 01/05/1965 Thẻ căn cước: 036******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 161129 |
Họ tên:
Hà Thị Tám
Ngày sinh: 03/06/1958 CMND: 161***451 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161130 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tiến
Ngày sinh: 04/11/1980 CMND: 011***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp/ Ths Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 161131 |
Họ tên:
Lê Quang Đằng
Ngày sinh: 14/03/1980 Thẻ căn cước: 037******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161132 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trịnh
Ngày sinh: 06/05/1993 Thẻ căn cước: 037******263 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 161133 |
Họ tên:
Ninh Đức Ba
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 036******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161134 |
Họ tên:
Phạm Sĩ Hiệp
Ngày sinh: 03/03/1989 Thẻ căn cước: 037******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 161135 |
Họ tên:
Trương Đức Thành
Ngày sinh: 13/06/1980 CMND: 162***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông- NM Thủy điện |
|
||||||||||||
| 161136 |
Họ tên:
Trần Quang Thiêm
Ngày sinh: 29/07/1981 Thẻ căn cước: 037******901 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 161137 |
Họ tên:
Phạm Quốc Đạt
Ngày sinh: 15/12/1992 Thẻ căn cước: 037******039 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 161138 |
Họ tên:
Nguyễn Như Khánh
Ngày sinh: 10/05/1958 Thẻ căn cước: 001******821 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thi công xây dựng |
|
||||||||||||
| 161139 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiền
Ngày sinh: 05/03/1967 Thẻ căn cước: 037******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 161140 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 06/08/1988 CMND: 164***834 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
