Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 161081 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 24/08/1976 CMND: 164***532 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161082 |
Họ tên:
Phạm Thanh Liêm
Ngày sinh: 06/03/1985 CMND: 164***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 161083 |
Họ tên:
Trương Quốc Đức
Ngày sinh: 10/12/1986 CMND: 164***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 161084 |
Họ tên:
Phạm Văn Anh
Ngày sinh: 15/05/1989 Thẻ căn cước: 037******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 161085 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 04/03/1980 CMND: 164***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 161086 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 03/06/1984 CMND: 164***820 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 161087 |
Họ tên:
Chu Thanh Hà
Ngày sinh: 10/05/1985 CMND: 164***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 161088 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thành
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 038******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 161089 |
Họ tên:
Lê Văn Khoa
Ngày sinh: 07/04/1970 Thẻ căn cước: 037******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 161090 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Minh
Ngày sinh: 28/02/1977 CMND: 164***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 161091 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phương
Ngày sinh: 20/12/1960 CMND: 161***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161092 |
Họ tên:
Vũ Văn Đình
Ngày sinh: 19/12/1986 CMND: 162***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Đk và TĐH |
|
||||||||||||
| 161093 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bỉnh
Ngày sinh: 24/02/1965 CMND: 164***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Công thôn |
|
||||||||||||
| 161094 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Đỉnh
Ngày sinh: 12/05/1979 CMND: 164***214 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 161095 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toàn
Ngày sinh: 18/08/1979 CMND: 164***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 161096 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 20/10/1961 CMND: 164***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 161097 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 16/08/1990 Thẻ căn cước: 037******304 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 161098 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 12/07/1994 Thẻ căn cước: 037******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông (Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 161099 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 06/12/1987 Thẻ căn cước: 037******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 161100 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 14/12/1982 CMND: 164***899 Trình độ chuyên môn: Kinh tế thủy lợi |
|
