Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16081 |
Họ tên:
HOÀNG HẢI NAM
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 035******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16082 |
Họ tên:
LÊ VĂN HOÀN
Ngày sinh: 25/09/1998 Thẻ căn cước: 038******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 16083 |
Họ tên:
ĐỖ NGỌC DOANH
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 037******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 16084 |
Họ tên:
VŨ THẾ HANH
Ngày sinh: 24/01/1980 Thẻ căn cước: 034******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 16085 |
Họ tên:
NGÔ DOÃN LỘC
Ngày sinh: 25/02/1986 Thẻ căn cước: 027******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 16086 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG HẢI
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 040******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16087 |
Họ tên:
LÊ VIỆT TIẾN
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 015******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 16088 |
Họ tên:
ĐOÀN NGUYÊN PHÁT
Ngày sinh: 28/01/1986 Thẻ căn cước: 036******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 16089 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG GIANG
Ngày sinh: 17/08/1983 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16090 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN TÍNH
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 001******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiêp |
|
||||||||||||
| 16091 |
Họ tên:
CHU VĂN NGHIÊM
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 040******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16092 |
Họ tên:
ĐÀO MINH QUÂN
Ngày sinh: 04/06/1977 Thẻ căn cước: 034******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16093 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT HƯNG
Ngày sinh: 08/05/1975 Thẻ căn cước: 019******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Thuỷ nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 16094 |
Họ tên:
ĐÀO THỊ ANH THI
Ngày sinh: 28/10/1973 Thẻ căn cước: 004******034 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 16095 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 30/06/1995 Thẻ căn cước: 080******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16096 |
Họ tên:
Lưu Văn Phước
Ngày sinh: 10/01/1980 Thẻ căn cước: 048******423 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16097 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 28/12/1978 Thẻ căn cước: 049******816 Trình độ chuyên môn: Trung học Điện |
|
||||||||||||
| 16098 |
Họ tên:
Mai Xuân Hoà
Ngày sinh: 25/10/1970 Thẻ căn cước: 049******319 Trình độ chuyên môn: Giám sát Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 16099 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 13/01/1976 Thẻ căn cước: 045******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16100 |
Họ tên:
LÊ VĂN QUÍ EM
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 087******228 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD&CN |
|
