Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160961 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 01/04/1991 Thẻ căn cước: 037******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160962 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Thuận
Ngày sinh: 13/02/1992 CMND: 186***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160963 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/01/1972 CMND: 012***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160964 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/11/1982 CMND: 012***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 160965 |
Họ tên:
Bùi Như Thưởng
Ngày sinh: 02/04/1990 CMND: 142***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 160966 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hiệu
Ngày sinh: 26/10/1989 Thẻ căn cước: 040******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 160967 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Hiệp
Ngày sinh: 22/10/1982 CMND: 111***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 160968 |
Họ tên:
Quách Văn Thanh
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 160969 |
Họ tên:
Vũ Quang Minh
Ngày sinh: 06/10/1977 CMND: 012***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành xây dựng công trình biển-dầu khí |
|
||||||||||||
| 160970 |
Họ tên:
Đỗ Thế Nam
Ngày sinh: 22/02/1960 CMND: 011***632 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 160971 |
Họ tên:
Tạ Duy Nho
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 034******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160972 |
Họ tên:
Vũ Công Lũy
Ngày sinh: 15/02/1979 Thẻ căn cước: 034******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160973 |
Họ tên:
Đặng Quốc Sơn
Ngày sinh: 26/07/1976 Thẻ căn cước: 042******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình ngành công thôn |
|
||||||||||||
| 160974 |
Họ tên:
Lê Hồng Minh
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 026******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 160975 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 05/02/1983 CMND: 121***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 160976 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 131***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 160977 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hưng
Ngày sinh: 06/08/1981 CMND: 011***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 160978 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khanh
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 331***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160979 |
Họ tên:
Đoàn Huỳnh Hữu Khương
Ngày sinh: 06/02/1992 CMND: 381***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160980 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 334***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
