Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160941 |
Họ tên:
Nguyễn Long
Ngày sinh: 18/10/1976 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160942 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 035******526 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 160943 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/09/1980 CMND: 013***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 160944 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bính
Ngày sinh: 02/10/1986 CMND: 125***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 160945 |
Họ tên:
Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 06/12/1992 Thẻ căn cước: 034******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160946 |
Họ tên:
Trần Nho Thạch
Ngày sinh: 29/01/1960 CMND: 163***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 160947 |
Họ tên:
Trần Duy Hiểu
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 091***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 160948 |
Họ tên:
Quách Thiên Tài
Ngày sinh: 18/05/1978 CMND: 111***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông – NM thủy điện |
|
||||||||||||
| 160949 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 21/04/1991 CMND: 145***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 160950 |
Họ tên:
Vũ Quốc Khánh
Ngày sinh: 28/12/1991 CMND: 151***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160951 |
Họ tên:
Vũ Văn Phương
Ngày sinh: 23/11/1984 Thẻ căn cước: 026******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160952 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Mùi
Ngày sinh: 28/08/1991 CMND: 132***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160953 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/12/1986 CMND: 172***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160954 |
Họ tên:
Phạm Quang Tuyến
Ngày sinh: 29/05/1985 Thẻ căn cước: 030******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160955 |
Họ tên:
Phạm Thị Như Trang
Ngày sinh: 26/10/1984 Thẻ căn cước: 025******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 02/04/1992 CMND: 013***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160957 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quyền
Ngày sinh: 20/07/1989 CMND: 112***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 160958 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quân
Ngày sinh: 27/02/1990 Thẻ căn cước: 030******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 160959 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 18/10/1992 CMND: 012***307 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 160960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 11/01/1978 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
