Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160921 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 06/07/1992 CMND: 163***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 160922 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đa
Ngày sinh: 12/11/1981 CMND: 012***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160923 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 30/07/1981 CMND: 013***090 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 160924 |
Họ tên:
Hoàng Văn Doanh
Ngày sinh: 15/09/1992 CMND: 017***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160925 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tứ
Ngày sinh: 12/03/1982 CMND: 201***183 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc chuyên ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 160926 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 18/12/1993 CMND: 012***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường, ngành quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 160927 |
Họ tên:
Bùi Thế Anh
Ngày sinh: 02/03/1989 Thẻ căn cước: 001******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 160928 |
Họ tên:
Đào Quang Vinh
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 160929 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 27/07/1990 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160930 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 07/07/1972 Thẻ căn cước: 022******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160931 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 25/01/1975 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 160932 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hùng
Ngày sinh: 13/04/1985 Thẻ căn cước: 036******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 160933 |
Họ tên:
Tào Xuân Thắng
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 038******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 160934 |
Họ tên:
Đỗ Sơn Tùng
Ngày sinh: 28/02/1988 CMND: 112***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 160935 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Nam
Ngày sinh: 11/07/1985 Thẻ căn cước: 026******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện - điện tử trong CN và GTVT |
|
||||||||||||
| 160936 |
Họ tên:
Đặng Thị Nga
Ngày sinh: 25/09/1993 CMND: 163***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160937 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/10/1985 CMND: 100***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 160938 |
Họ tên:
Lê Việt Cường
Ngày sinh: 03/10/1988 CMND: 012***562 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 160939 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trang
Ngày sinh: 06/06/1993 CMND: 233***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 160940 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 25/06/1974 CMND: 111***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
