Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160901 |
Họ tên:
Nguyễn Cơ Doanh
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 112***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160902 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thông
Ngày sinh: 01/08/1980 CMND: 145***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết Bị Điện - Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 160903 |
Họ tên:
Quách Thành Nam
Ngày sinh: 10/09/1991 CMND: 145***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160904 |
Họ tên:
Vũ Thế Khoản
Ngày sinh: 03/06/1981 Thẻ căn cước: 036******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160905 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 13/09/1975 CMND: 011***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160906 |
Họ tên:
Phó Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 160907 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 18/12/1983 Thẻ căn cước: 064******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160908 |
Họ tên:
Vũ Đức Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1974 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160909 |
Họ tên:
Phạm Thị Lan Phương
Ngày sinh: 29/03/1984 CMND: 013***172 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 160910 |
Họ tên:
Trần Kim Phượng
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 015******043 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 160911 |
Họ tên:
Lê Cao Sơn
Ngày sinh: 27/05/1984 CMND: 012***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160912 |
Họ tên:
Lê Đình Đạt
Ngày sinh: 18/05/1991 Thẻ căn cước: 001******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160913 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 11/05/1985 CMND: 125***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 160914 |
Họ tên:
Tưởng Công Tình
Ngày sinh: 13/06/1983 Thẻ căn cước: 034******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160915 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 001******707 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 160916 |
Họ tên:
Lê Văn Tư
Ngày sinh: 06/11/1987 CMND: 031***327 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160917 |
Họ tên:
Tạ Thị Hồng Phú
Ngày sinh: 05/05/1990 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 160918 |
Họ tên:
Trần Đức Hải
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 013***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160919 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thuật
Ngày sinh: 07/02/1983 CMND: 013***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160920 |
Họ tên:
Hoàng Giang Nam
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 162***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
