Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160881 |
Họ tên:
Vũ Đăng Đạt
Ngày sinh: 15/03/1988 CMND: 151***455 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160882 |
Họ tên:
Ngô Duy Mạnh
Ngày sinh: 08/02/1983 Thẻ căn cước: 034******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 160883 |
Họ tên:
Đào Huy Trọng
Ngày sinh: 14/10/1984 CMND: 172***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 160884 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Loan
Ngày sinh: 17/09/1984 CMND: 017***081 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 160885 |
Họ tên:
Nguyễn Cát Huy
Ngày sinh: 13/04/1987 CMND: 112***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 160886 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ba
Ngày sinh: 17/03/1980 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160887 |
Họ tên:
Nghiêm Trung Thành
Ngày sinh: 17/02/1981 CMND: 012***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 160888 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Minh
Ngày sinh: 11/04/1970 Thẻ căn cước: 001******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160889 |
Họ tên:
Đỗ Chí Dũng
Ngày sinh: 23/12/1977 Thẻ căn cước: 025******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 160890 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 160891 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh San
Ngày sinh: 30/08/1985 Thẻ căn cước: 040******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 160892 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khái
Ngày sinh: 12/11/1984 CMND: 142***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160893 |
Họ tên:
Lê Văn Võ
Ngày sinh: 25/01/1984 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160894 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Linh
Ngày sinh: 01/03/1974 CMND: 011***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160895 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 04/12/1984 CMND: 142***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 160896 |
Họ tên:
Lê Huy Việt
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 160897 |
Họ tên:
Dương Văn Diệu
Ngày sinh: 31/01/1988 Thẻ căn cước: 036******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 160898 |
Họ tên:
Lê Kiều Oanh
Ngày sinh: 18/03/1974 Thẻ căn cước: 035******001 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 160899 |
Họ tên:
Ngô Thế Việt
Ngày sinh: 25/10/1977 CMND: 011***133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 160900 |
Họ tên:
Lê Quang Cường
Ngày sinh: 14/02/1974 Thẻ căn cước: 038******672 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
