Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16061 |
Họ tên:
Phan Công Thành
Ngày sinh: 19/08/1988 Thẻ căn cước: 001******384 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 16062 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tưởng
Ngày sinh: 04/12/1972 Thẻ căn cước: 033******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16063 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 26/09/1987 Thẻ căn cước: 031******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16064 |
Họ tên:
Cao Huy Toàn
Ngày sinh: 10/07/1986 Thẻ căn cước: 015******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16065 |
Họ tên:
Dương Ngọc Ba
Ngày sinh: 16/08/1982 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16066 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 17/05/1982 Thẻ căn cước: 036******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16067 |
Họ tên:
Vũ Thị Lan
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 038******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16068 |
Họ tên:
Vũ Thị Minh Đức
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16069 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trường
Ngày sinh: 31/10/1978 Thẻ căn cước: 001******812 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 16070 |
Họ tên:
Trần Xuân Hiệp
Ngày sinh: 06/11/1976 Thẻ căn cước: 001******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ sinh học |
|
||||||||||||
| 16071 |
Họ tên:
Lê Trung Quân
Ngày sinh: 10/03/1977 Thẻ căn cước: 049******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 16072 |
Họ tên:
NguyễnVăn Long
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 083******333 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Kỹ thuật công nghiệp, đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16073 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thiếu Văn
Ngày sinh: 17/01/1994 Thẻ căn cước: 087******152 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16074 |
Họ tên:
Trần Văn Đạt
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 030******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16075 |
Họ tên:
TRẦN VĂN NAM
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 030******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 16076 |
Họ tên:
NGUYỄN NHƯ HUY
Ngày sinh: 14/12/1987 Thẻ căn cước: 034******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16077 |
Họ tên:
PHẠM TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 14/03/1986 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16078 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC CÔNG
Ngày sinh: 10/12/1999 Thẻ căn cước: 001******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16079 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH QUÂN
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 16080 |
Họ tên:
NGUYỄN HUY HOÀNG
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 035******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
