Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160721 |
Họ tên:
Dương Văn Tài
Ngày sinh: 12/09/1991 CMND: 381***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 160722 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Trường
Ngày sinh: 19/02/1978 Thẻ căn cước: 082******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 160723 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Minh
Ngày sinh: 02/10/1991 CMND: 363***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160724 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 29/03/1978 Thẻ căn cước: 092******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 160725 |
Họ tên:
Minh Trần Bảo Lâm
Ngày sinh: 07/02/1984 CMND: 361***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT XD công trình |
|
||||||||||||
| 160726 |
Họ tên:
Trần Phước Hòa
Ngày sinh: 04/12/1967 Thẻ căn cước: 092******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 160727 |
Họ tên:
Âu Minh Thiện
Ngày sinh: 11/04/1981 CMND: 361***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 160728 |
Họ tên:
Từ Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 02/03/1977 CMND: 361***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 160729 |
Họ tên:
Trần Hùng Dũng
Ngày sinh: 12/01/1983 CMND: 361***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160730 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khoa
Ngày sinh: 13/11/1989 CMND: 362***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 160731 |
Họ tên:
Dư Bá Đạt
Ngày sinh: 13/08/1985 CMND: 361***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 160732 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thiện Ngôn
Ngày sinh: 24/05/1993 CMND: 362***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160733 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Phong
Ngày sinh: 31/03/1993 CMND: 362***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160734 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 13/12/1992 Thẻ căn cước: 092******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160735 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc An
Ngày sinh: 08/03/1981 CMND: 370***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160736 |
Họ tên:
Trầm Tuấn Khanh
Ngày sinh: 16/02/1973 Thẻ căn cước: 093******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160737 |
Họ tên:
Dương Đỗ Khánh Minh
Ngày sinh: 01/12/1988 CMND: 362***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 160738 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khương
Ngày sinh: 04/09/1970 Thẻ căn cước: 092******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 160739 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hiệp
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 361***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160740 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 27/07/1985 CMND: 321***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
