Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160701 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 07/04/1975 CMND: 100***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160702 |
Họ tên:
Tống Văn Tiến
Ngày sinh: 19/03/1990 CMND: 101***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 160703 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 002******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 160704 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Lực
Ngày sinh: 01/08/1975 CMND: 101***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160705 |
Họ tên:
Đỗ Đình Kiên
Ngày sinh: 09/08/1980 CMND: 100***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng cộng trình giao thông |
|
||||||||||||
| 160706 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 08/08/1966 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 160707 |
Họ tên:
Ninh Quang An
Ngày sinh: 02/01/1969 CMND: 100***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160708 |
Họ tên:
Hoàng Lê Dũng
Ngày sinh: 30/07/1992 Thẻ căn cước: 022******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 160709 |
Họ tên:
Nguyễn Tế Hanh
Ngày sinh: 02/08/1973 Thẻ căn cước: 034******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160710 |
Họ tên:
Vũ Tiến Lực
Ngày sinh: 27/10/1991 CMND: 142***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160711 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhớ
Ngày sinh: 27/02/1983 CMND: 351***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 160712 |
Họ tên:
Đoàn Khánh Trung Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1981 CMND: 361***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160713 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 17/09/1985 CMND: 365***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160714 |
Họ tên:
Đặng Tấn Thuận
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 051******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa kỹ thuật) Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160715 |
Họ tên:
Lương Thị Đỗ Quyên
Ngày sinh: 09/08/1989 CMND: 362***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160716 |
Họ tên:
Vũ Đình Dũng
Ngày sinh: 09/01/1993 CMND: 362***803 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 160717 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Toàn
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 331***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 160718 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trưởng
Ngày sinh: 02/09/1994 CMND: 381***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160719 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thuần
Ngày sinh: 15/03/1987 CMND: 240***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160720 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 30/11/1975 Thẻ căn cước: 030******627 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi |
|
