Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160641 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 26/10/1976 CMND: 101***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 160642 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 13/11/1980 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 160643 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Dũng
Ngày sinh: 19/05/1991 CMND: 164***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 160644 |
Họ tên:
Lương Anh Tú
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 160645 |
Họ tên:
Vũ Kim Đức
Ngày sinh: 01/07/1985 CMND: 145***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 160646 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 07/10/1988 CMND: 142***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 160647 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hà
Ngày sinh: 06/12/1992 Thẻ căn cước: 022******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 160648 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thùy
Ngày sinh: 10/01/1992 CMND: 142***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 160649 |
Họ tên:
Đào Ngọc Ánh
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 022******020 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 160650 |
Họ tên:
Đào Đức Tùng
Ngày sinh: 29/10/1984 CMND: 100***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 160651 |
Họ tên:
Bùi Trung Thành
Ngày sinh: 09/03/1981 CMND: 100***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 160652 |
Họ tên:
Nhữ Quốc Huy
Ngày sinh: 22/05/1980 CMND: 101***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160653 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 29/10/1972 Thẻ căn cước: 034******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 160654 |
Họ tên:
Bùi Tố Đông
Ngày sinh: 11/01/1973 Thẻ căn cước: 022******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160655 |
Họ tên:
Hà Văn Thi
Ngày sinh: 10/07/1981 CMND: 101***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 160656 |
Họ tên:
Đặng Văn Thứ
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 019******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160657 |
Họ tên:
Lê Quyết Tiến
Ngày sinh: 09/01/1981 Thẻ căn cước: 022******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160658 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuyên
Ngày sinh: 14/06/1991 CMND: 187***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 160659 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 040******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 160660 |
Họ tên:
Trần Quang Ngọc
Ngày sinh: 17/11/1991 Thẻ căn cước: 034******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
