Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160601 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiếu
Ngày sinh: 19/06/1981 CMND: 125***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 160602 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tâm
Ngày sinh: 23/07/1985 Thẻ căn cước: 022******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 160603 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Cường
Ngày sinh: 23/02/1984 CMND: 100***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 160604 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 06/02/1989 CMND: 173***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160605 |
Họ tên:
Hoàng Văn Toản
Ngày sinh: 27/09/1990 Thẻ căn cước: 037******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 160606 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 21/06/1975 CMND: 125***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 160607 |
Họ tên:
Vũ Văn An
Ngày sinh: 26/10/1984 Thẻ căn cước: 022******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160608 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Gái
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 022******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 160609 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hà
Ngày sinh: 17/12/1989 Thẻ căn cước: 022******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 160610 |
Họ tên:
Lê Thu Hà
Ngày sinh: 19/07/1981 CMND: 100***490 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công trình Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 160611 |
Họ tên:
Ngô Đức Chiến
Ngày sinh: 23/02/1991 CMND: 101***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 160612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 03/11/1991 CMND: 125***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 160613 |
Họ tên:
Vũ Nguyên Hà
Ngày sinh: 26/06/1987 CMND: 100***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD &CN - Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 160614 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 022******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160615 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tùng
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 022******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 160616 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 15/05/1981 CMND: 017***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160617 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1982 CMND: 012***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ hệ hoàn chỉnh kiến thức ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160618 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 001******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160619 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Thu
Ngày sinh: 19/03/1982 CMND: 017***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 160620 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hiếu
Ngày sinh: 04/11/1978 Thẻ căn cước: 034******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
