Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16041 |
Họ tên:
Lê Tiến Dương
Ngày sinh: 11/01/1991 Thẻ căn cước: 040******442 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 16042 |
Họ tên:
Phạm Minh Đông
Ngày sinh: 13/12/1996 Thẻ căn cước: 075******267 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 16043 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Đăng Quang
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 075******750 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16044 |
Họ tên:
Trần Hữu Anh Quân
Ngày sinh: 04/08/1997 Thẻ căn cước: 075******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16045 |
Họ tên:
Phan Văn Trung
Ngày sinh: 18/05/1992 Thẻ căn cước: 075******350 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 16046 |
Họ tên:
Bùi Đức Bình Minh
Ngày sinh: 11/04/1986 Thẻ căn cước: 079******216 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi- Thủy điện-CTN |
|
||||||||||||
| 16047 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thạch
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 014******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16048 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/01/1996 Thẻ căn cước: 014******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16049 |
Họ tên:
Lã Quý Duy
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 034******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 16050 |
Họ tên:
Khuất Hữu Tuấn
Ngày sinh: 17/06/1985 Thẻ căn cước: 001******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16051 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thúy Nhài
Ngày sinh: 01/10/1998 Thẻ căn cước: 036******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16052 |
Họ tên:
Lương Anh Duy
Ngày sinh: 21/09/1996 Thẻ căn cước: 026******612 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16053 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chiến
Ngày sinh: 20/12/1978 Thẻ căn cước: 030******101 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16054 |
Họ tên:
Lê Trung Tín
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 051******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16055 |
Họ tên:
Chu Văn Dũng
Ngày sinh: 08/07/1988 Thẻ căn cước: 001******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 16056 |
Họ tên:
Phan Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 16/12/1983 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 16057 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thảo
Ngày sinh: 04/07/1990 Thẻ căn cước: 035******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16058 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 29/05/1978 Thẻ căn cước: 027******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16059 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 19/08/1975 Thẻ căn cước: 017******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16060 |
Họ tên:
Nguyễn Y Hoàng
Ngày sinh: 27/06/1975 Thẻ căn cước: 019******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
