Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160441 |
Họ tên:
Lưu Văn Thanh
Ngày sinh: 31/10/1991 CMND: 063***088 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD công trình GT |
|
||||||||||||
| 160442 |
Họ tên:
Trần Ngọc Linh
Ngày sinh: 07/04/1991 CMND: 063***001 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 160443 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 05/12/1983 CMND: 063***223 Trình độ chuyên môn: KS XD thuỷ lợi thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 160444 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Thủy
Ngày sinh: 19/02/1984 CMND: 063***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDCT |
|
||||||||||||
| 160445 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 08/07/1990 CMND: 063***931 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 160446 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 04/09/1972 CMND: 063***005 Trình độ chuyên môn: KS XD DD &CN |
|
||||||||||||
| 160447 |
Họ tên:
Hà Xuân Mậu
Ngày sinh: 16/03/1977 CMND: 063***414 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng DD CN |
|
||||||||||||
| 160448 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1971 CMND: 063***478 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 160449 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng An
Ngày sinh: 31/03/1988 CMND: 063***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 160450 |
Họ tên:
Trương Thị Hiếu
Ngày sinh: 10/01/1980 CMND: 063***382 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160451 |
Họ tên:
Giang Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/10/1978 CMND: 063***997 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý kinh doanh |
|
||||||||||||
| 160452 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 13/02/1989 CMND: 063***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư PTNT |
|
||||||||||||
| 160453 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tố
Ngày sinh: 25/02/1967 CMND: 063***948 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 160454 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 30/10/1986 CMND: 063***240 Trình độ chuyên môn: TC. Cấp, thoát nước; KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 160455 |
Họ tên:
Lưu Văn Hưng
Ngày sinh: 12/04/1980 CMND: 063***985 Trình độ chuyên môn: KS.XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 160456 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hưng
Ngày sinh: 22/11/1974 CMND: 063***608 Trình độ chuyên môn: KS. Địa chính |
|
||||||||||||
| 160457 |
Họ tên:
Hoàng Thị Cần
Ngày sinh: 04/02/1982 CMND: 063***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 160458 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/05/1988 CMND: 063***462 Trình độ chuyên môn: KS. Quy hoạch và QL GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 160459 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 23/12/1974 CMND: 063***420 Trình độ chuyên môn: KS.XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 160460 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Chính
Ngày sinh: 13/01/1988 CMND: 063***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
