Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16021 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 066******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16022 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ánh
Ngày sinh: 19/11/1995 Thẻ căn cước: 042******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16023 |
Họ tên:
Trần Đăng Sơn
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 040******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 16024 |
Họ tên:
Trương Văn Chung
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 030******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 16025 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hiếu
Ngày sinh: 11/01/1997 Thẻ căn cước: 082******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16026 |
Họ tên:
Đặng Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 036******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16027 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 051******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16028 |
Họ tên:
Mai Đình Quốc Kha
Ngày sinh: 29/01/1995 Thẻ căn cước: 060******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16029 |
Họ tên:
Phạm Phú Bình
Ngày sinh: 01/05/1992 Thẻ căn cước: 049******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng và môi trường |
|
||||||||||||
| 16030 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phục
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 082******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 16031 |
Họ tên:
Trần Hoài Sơn
Ngày sinh: 18/02/1978 Thẻ căn cước: 019******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 16032 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/07/1990 Thẻ căn cước: 052******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí (Cơ khí ô tô) |
|
||||||||||||
| 16033 |
Họ tên:
Mai Phan Thủy Tiên
Ngày sinh: 28/08/1998 Thẻ căn cước: 052******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16034 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Khiêm
Ngày sinh: 15/06/1988 Thẻ căn cước: 075******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 16035 |
Họ tên:
Lê Ngọc Vương
Ngày sinh: 02/04/1991 Thẻ căn cước: 051******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16036 |
Họ tên:
Cao Thành Luân
Ngày sinh: 18/02/1997 Thẻ căn cước: 031******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16037 |
Họ tên:
Vũ Minh Nhật
Ngày sinh: 24/12/1997 Thẻ căn cước: 030******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 16038 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quảng
Ngày sinh: 17/10/1985 Thẻ căn cước: 030******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16039 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thiện
Ngày sinh: 14/04/1982 Thẻ căn cước: 040******528 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 16040 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hậu
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 037******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
