Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160281 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phương
Ngày sinh: 22/05/1972 Thẻ căn cước: 001******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160282 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 10/04/1977 CMND: 011***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 160283 |
Họ tên:
Hồ Việt Hưng
Ngày sinh: 24/08/1991 CMND: 215***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 160284 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hùng
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 035******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160285 |
Họ tên:
Đặng Đình Cẩn
Ngày sinh: 26/10/1971 Thẻ căn cước: 042******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học |
|
||||||||||||
| 160286 |
Họ tên:
Lê Như Nam
Ngày sinh: 26/12/1983 CMND: 111***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 160287 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Bắc
Ngày sinh: 16/03/1972 CMND: 111***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 160288 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Tùng
Ngày sinh: 21/10/1990 CMND: 142***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 160289 |
Họ tên:
Trần Thức Anh Thy
Ngày sinh: 30/03/1989 CMND: 371***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160290 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Diệu
Ngày sinh: 09/06/1990 CMND: 151***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 160291 |
Họ tên:
Lê Trọng Đức
Ngày sinh: 12/12/1991 CMND: 173***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 160292 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thương Huyền
Ngày sinh: 12/06/1974 CMND: 017***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 160293 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1990 Thẻ căn cước: 026******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160294 |
Họ tên:
Vũ Tiến Du
Ngày sinh: 26/12/1985 Thẻ căn cước: 034******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160295 |
Họ tên:
Bùi Công Việt
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 034******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 160296 |
Họ tên:
Lê Thành Chinh
Ngày sinh: 23/08/1975 Thẻ căn cước: 031******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 160297 |
Họ tên:
Lê Quang
Ngày sinh: 16/06/1982 CMND: 012***841 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật trắc địa; Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 160298 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 18/02/1977 Thẻ căn cước: 042******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 160299 |
Họ tên:
Đinh Công Hưởng
Ngày sinh: 05/04/1975 Thẻ căn cước: 035******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 160300 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 06/02/1978 Thẻ căn cước: 034******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
