Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 160241 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thừa
Ngày sinh: 19/07/1988 CMND: 381***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng (Dân dụng - Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 160242 |
Họ tên:
Ngô Hùng Pha
Ngày sinh: 02/01/1988 CMND: 366***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 160243 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến
Ngày sinh: 24/12/1989 Thẻ căn cước: 079******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160244 |
Họ tên:
Tống Xuân Tiện
Ngày sinh: 15/01/1979 CMND: 025***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 160245 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 25/11/1987 CMND: 212***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160246 |
Họ tên:
Hồ Thành Nam
Ngày sinh: 24/06/1976 CMND: 211***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 160247 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Vương
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 281***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 160248 |
Họ tên:
Phan Huỳnh Cẩm Vân
Ngày sinh: 06/09/1984 CMND: 271***620 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 160249 |
Họ tên:
Dương Lê Duy
Ngày sinh: 01/10/1987 CMND: 271***928 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 160250 |
Họ tên:
Lê Trung Hải
Ngày sinh: 27/07/1993 CMND: 272***051 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 160251 |
Họ tên:
Trần Văn Tài
Ngày sinh: 06/01/1983 CMND: 272***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160252 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 05/01/1977 CMND: 230***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160253 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Toàn
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 215***701 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 160254 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 187***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 160255 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 15/03/1984 CMND: 280***238 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 160256 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mỹ
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 233***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 160257 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 28/07/1989 Thẻ căn cước: 001******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 160258 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 27/06/1981 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 160259 |
Họ tên:
Trần Thanh Toản
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 031******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 160260 |
Họ tên:
Đào Văn Phi
Ngày sinh: 09/08/1985 CMND: 012***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
