Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15981 |
Họ tên:
ĐẶNG VĂN BÌNH
Ngày sinh: 25/06/1987 Thẻ căn cước: 024******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15982 |
Họ tên:
ĐỖ HUY TUÂN
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 030******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15983 |
Họ tên:
PHẠM VĂN QUYẾT
Ngày sinh: 18/03/1977 Thẻ căn cước: 015******903 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 15984 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC KỲ
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 040******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15985 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG QUYỀN
Ngày sinh: 30/01/1983 Thẻ căn cước: 019******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 15986 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN THUỶ
Ngày sinh: 01/09/1972 Thẻ căn cước: 025******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15987 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 19/12/1980 Thẻ căn cước: 026******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15988 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Thành
Ngày sinh: 04/09/1992 Thẻ căn cước: 044******016 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 15989 |
Họ tên:
Lê Bá Nguyên
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 052******360 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 15990 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 052******867 Trình độ chuyên môn: KS KT Điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 15991 |
Họ tên:
Trần Giang Diệu
Ngày sinh: 08/11/1992 Thẻ căn cước: 091******469 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 15992 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 049******970 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 15993 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 04/04/1971 Thẻ căn cước: 046******014 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 15994 |
Họ tên:
Vũ Phước Định
Ngày sinh: 25/02/1999 Thẻ căn cước: 046******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15995 |
Họ tên:
LÊ MINH CHƠN
Ngày sinh: 13/09/1983 Thẻ căn cước: 096******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15996 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Trì
Ngày sinh: 15/09/1976 Thẻ căn cước: 034******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 15997 |
Họ tên:
Lê Hoài Linh
Ngày sinh: 18/01/1984 Thẻ căn cước: 051******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15998 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 10/01/1978 Thẻ căn cước: 051******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15999 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 26/05/1987 Thẻ căn cước: 051******394 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16000 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hữu
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 051******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
