Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1581 |
Họ tên:
Bùi Văn Thu
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 054******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1582 |
Họ tên:
Trần Thanh Tin
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 051******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1583 |
Họ tên:
Phú Trọng Phong
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 058******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1584 |
Họ tên:
Phạm Cảnh Quốc
Ngày sinh: 24/05/1989 Thẻ căn cước: 045******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 1585 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 008******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1586 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thảo
Ngày sinh: 30/08/1971 Thẻ căn cước: 074******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 1587 |
Họ tên:
Trần Duy Phụng
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 051******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1588 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Khắc Qui
Ngày sinh: 13/09/1996 Thẻ căn cước: 082******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1589 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 082******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1590 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bằng
Ngày sinh: 08/02/1998 Thẻ căn cước: 094******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1591 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 038******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1592 |
Họ tên:
Đặng Vinh
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 060******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1593 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc FARI
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 049******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1594 |
Họ tên:
Lưu Bá Trước
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 054******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1595 |
Họ tên:
Lê Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 08/10/1991 Thẻ căn cước: 052******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – Kỹ thuật địa chính |
|
||||||||||||
| 1596 |
Họ tên:
Hoàng Văn Điệp
Ngày sinh: 22/01/1992 Thẻ căn cước: 040******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1597 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hạnh
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 042******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1598 |
Họ tên:
Điều Minh Quân
Ngày sinh: 27/12/1971 Thẻ căn cước: 079******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1599 |
Họ tên:
Hoàng Linh
Ngày sinh: 27/05/1991 Thẻ căn cước: 079******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1600 |
Họ tên:
Hà Vũ Kiệt
Ngày sinh: 29/06/1994 Thẻ căn cước: 052******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
