Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141 |
Họ tên:
Trương Minh Thanh
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 077******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 142 |
Họ tên:
Bùi Lê Vũ
Ngày sinh: 15/05/1996 Thẻ căn cước: 082******010 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 143 |
Họ tên:
Trương Anh Khoa
Ngày sinh: 18/09/1987 Thẻ căn cước: 079******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Địa chính |
|
||||||||||||
| 144 |
Họ tên:
Phan Thái Hoài Linh
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 068******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 145 |
Họ tên:
Võ Quốc Trung
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 052******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 146 |
Họ tên:
Phạm Văn Quý
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 038******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 147 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 15/12/1990 Thẻ căn cước: 038******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 148 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 13/04/1989 Thẻ căn cước: 038******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 149 |
Họ tên:
Hà Đăng Thiên Thuận
Ngày sinh: 13/11/2000 Thẻ căn cước: 038******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/05/1997 Thẻ căn cước: 025******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 151 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thu
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 152 |
Họ tên:
Bùi Thị Lai
Ngày sinh: 03/03/1998 Thẻ căn cước: 033******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 153 |
Họ tên:
Trà Hoài Ngọc
Ngày sinh: 25/01/1984 Thẻ căn cước: 058******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 154 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Minh
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 049******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Duy Khiêm
Ngày sinh: 23/10/2000 Thẻ căn cước: 056******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 156 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Chí Thành
Ngày sinh: 05/05/1980 Thẻ căn cước: 049******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 157 |
Họ tên:
Lý Nhật Công
Ngày sinh: 30/08/1998 Thẻ căn cước: 060******730 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 158 |
Họ tên:
Võ Huy Hùng
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 082******818 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159 |
Họ tên:
Nại Lưu PaTom
Ngày sinh: 10/10/1973 Thẻ căn cước: 058******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 160 |
Họ tên:
Phạm Khánh Thuần
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 064******544 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc Công trình |
|
