Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh
Ngày sinh: 05/02/1989 Thẻ căn cước: 038******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 142 |
Họ tên:
Phùng Mai Phương
Ngày sinh: 06/05/2000 Thẻ căn cước: 038******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 143 |
Họ tên:
Trần Anh Tuân
Ngày sinh: 05/11/1975 Thẻ căn cước: 038******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 25/04/1992 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 145 |
Họ tên:
Lê Xuân Duy
Ngày sinh: 11/10/1979 Thẻ căn cước: 038******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 146 |
Họ tên:
Ngô Xuân Tiến
Ngày sinh: 15/02/1999 Thẻ căn cước: 038******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 038******241 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 038******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 149 |
Họ tên:
Đàm Thanh Nam
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 038******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 150 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 038******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự đông hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 151 |
Họ tên:
Lê Anh Sơn
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 010******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 152 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tùng
Ngày sinh: 21/09/1983 Thẻ căn cước: 010******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 153 |
Họ tên:
Vũ Quang Hưng
Ngày sinh: 09/06/1983 Thẻ căn cước: 015******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 154 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 015******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 155 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Thiên
Ngày sinh: 05/03/1998 Thẻ căn cước: 015******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 156 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 015******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 157 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 03/08/1998 Thẻ căn cước: 015******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 158 |
Họ tên:
Phạm Huy Đức
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 015******374 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 159 |
Họ tên:
Trần Mạnh Khánh
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 015******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 160 |
Họ tên:
Mông Quốc Văn
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 015******596 Trình độ chuyên môn: Điện công nghiệp |
|
