Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141 |
Họ tên:
Trần Quốc Khoa
Ngày sinh: 08/10/1989 Thẻ căn cước: 054******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 142 |
Họ tên:
Trầm Minh Trí
Ngày sinh: 07/08/1999 Thẻ căn cước: 084******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 143 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 27/04/2001 Thẻ căn cước: 087******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144 |
Họ tên:
Lê Phước Tân
Ngày sinh: 16/03/1982 Thẻ căn cước: 093******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 145 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhân
Ngày sinh: 16/04/1997 Thẻ căn cước: 086******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146 |
Họ tên:
Lê Diễm Hồng
Ngày sinh: 24/08/1994 Thẻ căn cước: 086******119 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147 |
Họ tên:
Lê Khánh Trung
Ngày sinh: 17/07/1999 Thẻ căn cước: 082******645 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 148 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 18/05/1992 Thẻ căn cước: 082******721 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 149 |
Họ tên:
Trần Xuân Vy
Ngày sinh: 11/02/2001 Thẻ căn cước: 082******976 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khuê
Ngày sinh: 26/07/1972 Thẻ căn cước: 079******225 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 151 |
Họ tên:
Lê Vũ Thanh Thanh
Ngày sinh: 26/10/1999 Thẻ căn cước: 079******219 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 152 |
Họ tên:
Trần Dũ Kỳ
Ngày sinh: 26/12/1999 Thẻ căn cước: 051******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 153 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hà
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 079******562 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 154 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 11/09/1998 Thẻ căn cước: 058******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện tử - Truyền thông |
|
||||||||||||
| 155 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thạnh
Ngày sinh: 06/07/2000 Thẻ căn cước: 093******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 156 |
Họ tên:
Cao Minh Duy
Ngày sinh: 22/04/1996 Thẻ căn cước: 086******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 157 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 034******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 16/03/1991 Thẻ căn cước: 026******762 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 159 |
Họ tên:
NGUYỄN VƯƠNG TRỌNG
Ngày sinh: 09/03/1997 Thẻ căn cước: 052******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 160 |
Họ tên:
LƯU XUÂN THÂN
Ngày sinh: 11/10/1992 Thẻ căn cước: 052******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
