Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Thiện Thanh
Ngày sinh: 04/12/2000 Thẻ căn cước: 096******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 142 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Nhựt Minh
Ngày sinh: 07/12/2000 Thẻ căn cước: 091******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 143 |
Họ tên:
Lư Hoàng Toại
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 091******548 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 144 |
Họ tên:
Trương Mai Gia Khang
Ngày sinh: 18/02/1996 Thẻ căn cước: 079******385 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145 |
Họ tên:
Sơn Thái Hoàng
Ngày sinh: 20/12/1998 Thẻ căn cước: 094******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146 |
Họ tên:
Trần Hoàng Trọng Nhân
Ngày sinh: 04/01/1997 Thẻ căn cước: 092******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phố
Ngày sinh: 27/04/2001 Thẻ căn cước: 093******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 148 |
Họ tên:
Trần Thanh Thịnh
Ngày sinh: 06/01/1996 Thẻ căn cước: 092******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 149 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Luận
Ngày sinh: 24/06/1982 Thẻ căn cước: 042******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 150 |
Họ tên:
Phạm Minh Duy
Ngày sinh: 09/07/1999 Thẻ căn cước: 010******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 151 |
Họ tên:
Phạm Dương Khánh
Ngày sinh: 25/08/1989 Thẻ căn cước: 040******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 152 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 025******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153 |
Họ tên:
Nguyễn Bích Ngọc
Ngày sinh: 22/06/1974 Hộ chiếu: '02*******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154 |
Họ tên:
Vũ Đình Phú
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 036******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155 |
Họ tên:
Phan Đăng Đình
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 156 |
Họ tên:
Phạm Đình Dũng
Ngày sinh: 31/08/1997 Thẻ căn cước: 030******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 157 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghinh
Ngày sinh: 03/03/1990 Thẻ căn cước: 030******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 158 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 28/07/1991 Thẻ căn cước: 030******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 159 |
Họ tên:
Lê Thạc Quý
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 040******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 160 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/02/1981 Thẻ căn cước: 031******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
