Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141 |
Họ tên:
Phạm Thế Dũng
Ngày sinh: 15/01/1998 Thẻ căn cước: 025******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 142 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Ngọc
Ngày sinh: 28/09/1986 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 143 |
Họ tên:
Mai Cao Cường
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 001******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 144 |
Họ tên:
Đinh Quang Hậu
Ngày sinh: 01/07/1993 Thẻ căn cước: 040******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 145 |
Họ tên:
Phạm Đức Minh
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 015******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 022******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 04/05/1981 Thẻ căn cước: 038******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 148 |
Họ tên:
Vũ Trung Dũng
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 031******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 149 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 25/07/1979 Thẻ căn cước: 042******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 150 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Huấn
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 040******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151 |
Họ tên:
Trần Đức Cảnh
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 036******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 152 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cương
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 040******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 153 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hồng
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 042******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154 |
Họ tên:
Trương Quang Thắng
Ngày sinh: 03/11/1996 Thẻ căn cước: 045******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 155 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1981 Thẻ căn cước: 038******770 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành tự động hóa |
|
||||||||||||
| 156 |
Họ tên:
Hoàng Lê Danh Tiếng
Ngày sinh: 19/04/1990 Thẻ căn cước: 034******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 157 |
Họ tên:
Phạm Minh Dũng
Ngày sinh: 17/01/1987 Thẻ căn cước: 040******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ ngành Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 158 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Thanh Ngân
Ngày sinh: 30/01/1998 Thẻ căn cước: 087******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 159 |
Họ tên:
Dương Ngọc Muôn
Ngày sinh: 06/06/1998 Thẻ căn cước: 080******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 160 |
Họ tên:
Thạch Đươne
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 084******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
