Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 159961 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tùng
Ngày sinh: 27/11/1989 CMND: 186***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 159962 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 28/04/1981 CMND: 194***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 159963 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cảm
Ngày sinh: 23/04/1986 CMND: 212***694 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng DD và CN Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 159964 |
Họ tên:
Võ Ngọc Minh
Ngày sinh: 11/06/1905 CMND: 352***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159965 |
Họ tên:
Lê Thị Hoàng Trang
Ngày sinh: 08/06/1987 CMND: 212***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 159966 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 24/10/1988 CMND: 225***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159967 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 04/06/1980 Thẻ căn cước: 084******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159968 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trang
Ngày sinh: 12/04/1990 CMND: 245***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 159969 |
Họ tên:
Doãn Việt Tùng
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 205***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 159970 |
Họ tên:
Phạm Minh Khánh
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 205***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 159971 |
Họ tên:
Trịnh Minh Phát
Ngày sinh: 28/12/1991 CMND: 321***300 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159972 |
Họ tên:
Đặng Minh Phụng
Ngày sinh: 29/09/1991 CMND: 215***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 159973 |
Họ tên:
Hồ Thiện Ân
Ngày sinh: 31/12/1991 CMND: 321***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159974 |
Họ tên:
Đỗ Quang Định
Ngày sinh: 18/10/1992 CMND: 371***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 159975 |
Họ tên:
Trần Như Công Hưỡng
Ngày sinh: 16/05/1992 CMND: 212***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 159976 |
Họ tên:
Đặng Thế Anh
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 215***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 159977 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 205***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 159978 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 04/06/1990 CMND: 241***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 159979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 24/06/1988 CMND: 250***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 159980 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thành
Ngày sinh: 04/08/1968 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
