Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 159881 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh Triều
Ngày sinh: 24/02/1990 CMND: 024***069 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 159882 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/05/1976 CMND: 025***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 159883 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 12/09/1993 CMND: 341***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 159884 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 16/06/1980 CMND: 281***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 159885 |
Họ tên:
Phạm Anh Tài
Ngày sinh: 12/02/1992 CMND: 241***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng & môi trường |
|
||||||||||||
| 159886 |
Họ tên:
Trương Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/04/1978 Thẻ căn cước: 035******238 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 159887 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 03/08/1983 CMND: 182***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 159888 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tuấn
Ngày sinh: 05/02/1982 CMND: 023***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 159889 |
Họ tên:
Trần Thanh Truyền
Ngày sinh: 30/08/1979 CMND: 024***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159890 |
Họ tên:
Đỗ Phi Phụng
Ngày sinh: 22/09/1992 CMND: 241***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159891 |
Họ tên:
Trần Lê Hồng Châu
Ngày sinh: 11/07/1985 CMND: 225***571 Trình độ chuyên môn: KS cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 159892 |
Họ tên:
Trần Văn Thỏa
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 038******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 159893 |
Họ tên:
Võ Thị Phúc Hiền
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 079******288 Trình độ chuyên môn: kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 159894 |
Họ tên:
Dương Đức Tài
Ngày sinh: 12/01/1988 Thẻ căn cước: 049******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 159895 |
Họ tên:
Bùi Hải Đăng
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 008******051 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 159896 |
Họ tên:
Võ Ngọc Ẩn
Ngày sinh: 19/01/1978 CMND: 211***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 159897 |
Họ tên:
Quách Đình Sáu
Ngày sinh: 10/06/1988 CMND: 215***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 159898 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 13/07/1977 CMND: 211***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 159899 |
Họ tên:
Lê Khắc Sinh
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 290***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 159900 |
Họ tên:
Đặng Đức Tiến
Ngày sinh: 30/01/1990 CMND: 024***378 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
