Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 159801 |
Họ tên:
Trần Duy Khanh
Ngày sinh: 13/01/1990 CMND: 215***558 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159802 |
Họ tên:
Lê Quang Lợi
Ngày sinh: 14/06/1987 CMND: 240***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 159803 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phán
Ngày sinh: 24/03/1985 CMND: 186***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 159804 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 052******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 159805 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 06/05/1986 CMND: 142***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 159806 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhơn
Ngày sinh: 17/05/1983 CMND: 311***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159807 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 20/03/1978 CMND: 311***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 159808 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 20/02/1973 CMND: 024***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 159809 |
Họ tên:
Mai Thị Kim Khánh
Ngày sinh: 08/04/1989 CMND: 025***381 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 159810 |
Họ tên:
Trần Duy Ngọc
Ngày sinh: 14/07/1990 CMND: 163***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 159811 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hải
Ngày sinh: 10/05/1963 CMND: 025***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp), |
|
||||||||||||
| 159812 |
Họ tên:
Đặng Phước Hải
Ngày sinh: 12/03/1977 CMND: 022***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 159813 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 10/07/1965 CMND: 021***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy (Cảng - Đường thủy) |
|
||||||||||||
| 159814 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 056******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159815 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Hoàng
Ngày sinh: 27/07/1983 CMND: 351***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159816 |
Họ tên:
Lê Tam Thanh
Ngày sinh: 07/07/1989 CMND: 173***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 159817 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bích Trâm
Ngày sinh: 08/03/1988 CMND: 025***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 159818 |
Họ tên:
Hồ Thành Thy Thơ
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 079******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 159819 |
Họ tên:
Trần Vương Nam Thành
Ngày sinh: 21/08/1986 Thẻ căn cước: 079******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông cầu đường hầm |
|
||||||||||||
| 159820 |
Họ tên:
Phạm Hồng Ngân
Ngày sinh: 30/05/1977 CMND: 273***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
