Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15961 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 11/05/1979 Thẻ căn cước: 086******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15962 |
Họ tên:
Lê Kim Tài
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 040******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15963 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tần
Ngày sinh: 25/01/2000 Thẻ căn cước: 091******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15964 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 24/04/1996 Thẻ căn cước: 079******038 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Thiết kế đô thị) |
|
||||||||||||
| 15965 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chánh
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 051******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15966 |
Họ tên:
Phan Tấn Kiệt
Ngày sinh: 08/08/1978 Thẻ căn cước: 083******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 15967 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 042******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 15968 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoài
Ngày sinh: 12/04/1990 Thẻ căn cước: 068******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 15969 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC MÙI
Ngày sinh: 12/11/1979 Thẻ căn cước: 031******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 15970 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN MẠNH
Ngày sinh: 27/06/1995 Thẻ căn cước: 038******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15971 |
Họ tên:
TRẦN HỮU PHONG
Ngày sinh: 02/05/1977 Thẻ căn cước: 001******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15972 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC VƯƠNG
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 040******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15973 |
Họ tên:
LƯƠNG VĂN DUYỆT
Ngày sinh: 25/06/1984 Thẻ căn cước: 008******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15974 |
Họ tên:
NGÔ HỒNG KIÊN
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 026******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 15975 |
Họ tên:
HOÀNG ÁNH SÁNG
Ngày sinh: 12/01/1980 Thẻ căn cước: 042******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15976 |
Họ tên:
PHẠM HÙNG ĐIỆP
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 025******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15977 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN CHƯỜNG
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 008******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15978 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HƯỞNG
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 030******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15979 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HOÀNG
Ngày sinh: 23/02/1985 Thẻ căn cước: 040******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 15980 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG CHINH
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 008******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
