Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
15941 Họ tên: Mai Văn Sơn
Ngày sinh: 22/03/1988
Thẻ căn cước: 036******091
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00195927 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 13/11/2029
QNI-00195927 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 13/11/2029
15942 Họ tên: Hà Thái Lâm
Ngày sinh: 18/10/1979
Thẻ căn cước: 001******898
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00195926 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 13/11/2029
QNI-00195926 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật; Giao thông III 13/11/2029
15943 Họ tên: Vũ Tiến Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1989
Thẻ căn cước: 036******689
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00195925 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 13/11/2029
15944 Họ tên: Hoàng Tiến Đạt
Ngày sinh: 08/09/1998
Thẻ căn cước: 036******256
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00195924 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT III 13/11/2029
15945 Họ tên: Trịnh Minh Hải
Ngày sinh: 11/11/1981
Thẻ căn cước: 001******173
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00195923 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/11/2029
QNI-00195923 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 13/11/2029
15946 Họ tên: Lê Huy Hưng
Ngày sinh: 10/05/1983
Thẻ căn cước: 038******954
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00195922 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp II 13/11/2029
THX-00195922 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 08/07/2035
15947 Họ tên: Trần Văn Đức
Ngày sinh: 06/03/1982
Thẻ căn cước: 022******936
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00195921 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 13/11/2029
15948 Họ tên: Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 07/11/1984
Thẻ căn cước: 022******964
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00195920 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp II 13/11/2029
QNI-00195920 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 13/11/2029
15949 Họ tên: Phạm Vũ Tâm
Ngày sinh: 21/09/1994
Thẻ căn cước: 022******226
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00195919 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 13/11/2029
15950 Họ tên: Trần Văn Linh
Ngày sinh: 26/09/1982
Thẻ căn cước: 083******797
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00195918 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, giao thông III 12/11/2029
BET-00195918 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/12/2029
15951 Họ tên: Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 28/05/1981
Thẻ căn cước: 083******733
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00195917 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, giao thông III 12/11/2029
BET-00195917 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/12/2029
15952 Họ tên: Bùi Thanh Hùng Em
Ngày sinh: 04/04/1984
Thẻ căn cước: 083******774
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00195916 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, giao thông III 12/11/2029
BET-00195916 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/12/2029
15953 Họ tên: Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 01/12/1995
Thẻ căn cước: 083******118
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BET-00195915 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) III 12/11/2029
15954 Họ tên: Phạm Văn Tự
Ngày sinh: 24/08/2000
Thẻ căn cước: 051******283
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00195914 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 14/11/2029
DAL-00195914 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 14/11/2029
15955 Họ tên: Phạm Hiệp
Ngày sinh: 10/07/1988
Thẻ căn cước: 066******779
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00195913 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 14/11/2029
15956 Họ tên: Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 16/03/1990
Thẻ căn cước: 066******406
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00195912 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình xây dựng công trình III 14/11/2029
DAL-00195912 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 14/11/2029
15957 Họ tên: Trần Xuân Hà
Ngày sinh: 02/10/1997
Thẻ căn cước: 051******868
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00195911 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 14/11/2029
15958 Họ tên: Hoàng Trọng Đăng Khoa
Ngày sinh: 04/01/1990
Thẻ căn cước: 066******901
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00195910 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 14/11/2029
DAL-00195910 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 14/11/2029
15959 Họ tên: Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1985
Thẻ căn cước: 086******473
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00195909 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công XD công trình dân dụng III 30/10/2029
VIL-00195909 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng III 25/11/2029
15960 Họ tên: Phạm Minh Phương
Ngày sinh: 17/12/1980
Thẻ căn cước: 086******548
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00195908 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình Giao thông III 30/10/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn