Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15941 |
Họ tên:
Mai Văn Sơn
Ngày sinh: 22/03/1988 Thẻ căn cước: 036******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 15942 |
Họ tên:
Hà Thái Lâm
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 001******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15943 |
Họ tên:
Vũ Tiến Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 036******689 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15944 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đạt
Ngày sinh: 08/09/1998 Thẻ căn cước: 036******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15945 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hải
Ngày sinh: 11/11/1981 Thẻ căn cước: 001******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 15946 |
Họ tên:
Lê Huy Hưng
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 038******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 15947 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 06/03/1982 Thẻ căn cước: 022******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15948 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 07/11/1984 Thẻ căn cước: 022******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15949 |
Họ tên:
Phạm Vũ Tâm
Ngày sinh: 21/09/1994 Thẻ căn cước: 022******226 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15950 |
Họ tên:
Trần Văn Linh
Ngày sinh: 26/09/1982 Thẻ căn cước: 083******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15951 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 28/05/1981 Thẻ căn cước: 083******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15952 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hùng Em
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 083******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15953 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 083******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15954 |
Họ tên:
Phạm Văn Tự
Ngày sinh: 24/08/2000 Thẻ căn cước: 051******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15955 |
Họ tên:
Phạm Hiệp
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 066******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15956 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 066******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15957 |
Họ tên:
Trần Xuân Hà
Ngày sinh: 02/10/1997 Thẻ căn cước: 051******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15958 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Đăng Khoa
Ngày sinh: 04/01/1990 Thẻ căn cước: 066******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15959 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 086******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 15960 |
Họ tên:
Phạm Minh Phương
Ngày sinh: 17/12/1980 Thẻ căn cước: 086******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
