Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
159521 Họ tên: Lê Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 24/08/1972
CMND: 011***956
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048325 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 03/05/2023
BXD-00048325 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 12/09/2028
159522 Họ tên: Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 03/05/1968
CMND: 011***073
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất tìm kiếm thăm dò
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048324 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 03/05/2023
BXD-00048324 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 15/11/2028
159523 Họ tên: Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 22/07/1985
CMND: 111***376
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048323 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 03/05/2023
BXD-00048323 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 22/06/2028
159524 Họ tên: Phạm Thị Thu Trang
Ngày sinh: 03/12/1982
CMND: 012***574
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048322 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 03/05/2023
BXD-00048322 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 15/11/2028
159525 Họ tên: Lê Minh Hoài
Ngày sinh: 10/02/1971
Thẻ căn cước: 001******942
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048321 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 03/05/2023
BXD-00048321 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 15/11/2028
159526 Họ tên: Bùi Thanh Thúy
Ngày sinh: 08/05/1985
CMND: 013***190
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048320 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 03/05/2023
BXD-00048320 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 12/09/2028
159527 Họ tên: Nguyễn Thị Thanh Minh
Ngày sinh: 29/01/1967
Thẻ căn cước: 040******009
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048319 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình I 03/05/2023
159528 Họ tên: Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 22/01/1956
CMND: 011***291
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048318 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình I 03/05/2023
159529 Họ tên: Bùi Thị Bích Hợi
Ngày sinh: 24/02/1983
Thẻ căn cước: 034******146
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048317 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 03/05/2023
BXD-00048317 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 15/11/2028
159530 Họ tên: Trần Trọng Hải
Ngày sinh: 30/01/1973
CMND: 012***430
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048316 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 03/05/2023
BXD-00048316 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 22/06/2028
159531 Họ tên: Đỗ Việt Dũng
Ngày sinh: 11/08/1979
Thẻ căn cước: 019******173
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048315 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 03/05/2023
BXD-00048315 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 22/06/2028
159532 Họ tên: Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/05/1984
CMND: 111***259
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048314 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 03/05/2023
BXD-00048314 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 12/09/2028
159533 Họ tên: Trần Đình Công
Ngày sinh: 28/08/1985
CMND: 162***014
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048313 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 03/05/2023
BXD-00048313 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 15/11/2028
159534 Họ tên: Trần Minh Thu
Ngày sinh: 17/09/1985
CMND: 162***404
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048312 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (đường thủy nội địa, hàng hải) III 03/05/2023
BXD-00048312 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 03/05/2023
159535 Họ tên: Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 02/02/1983
CMND: 111***014
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048311 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 03/05/2023
BXD-00048311 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 03/05/2023
159536 Họ tên: Trần Đình Thủy
Ngày sinh: 12/08/1981
Thẻ căn cước: 036******471
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048310 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 03/05/2023
BXD-00048310 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 05/05/2028
159537 Họ tên: Đào Văn Hải
Ngày sinh: 04/10/1974
Thẻ căn cước: 027******069
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048309 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 03/05/2023
BXD-00048309 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 15/11/2028
159538 Họ tên: Nguyễn Đại Dương
Ngày sinh: 19/01/1972
CMND: 011***657
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048308 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 07/08/2023
BXD-00048308 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 03/05/2023
159539 Họ tên: Đào Thành Trung
Ngày sinh: 05/08/1982
Thẻ căn cước: 001******897
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông, ngành cầu hầm
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048307 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) I 03/05/2023
HNT-00048307 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 18/08/2028
159540 Họ tên: Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 19/08/1979
CMND: 013***412
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048306 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 08/11/2024
BXD-00048306 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 03/05/2023
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn