Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 159521 |
Họ tên:
Lê Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 24/08/1972 CMND: 011***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 159522 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 03/05/1968 CMND: 011***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất tìm kiếm thăm dò |
|
||||||||||||
| 159523 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 22/07/1985 CMND: 111***376 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159524 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Trang
Ngày sinh: 03/12/1982 CMND: 012***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 159525 |
Họ tên:
Lê Minh Hoài
Ngày sinh: 10/02/1971 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 159526 |
Họ tên:
Bùi Thanh Thúy
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 013***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 159527 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Minh
Ngày sinh: 29/01/1967 Thẻ căn cước: 040******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 159528 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 22/01/1956 CMND: 011***291 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Trắc địa |
|
||||||||||||
| 159529 |
Họ tên:
Bùi Thị Bích Hợi
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 034******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 159530 |
Họ tên:
Trần Trọng Hải
Ngày sinh: 30/01/1973 CMND: 012***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 159531 |
Họ tên:
Đỗ Việt Dũng
Ngày sinh: 11/08/1979 Thẻ căn cước: 019******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 159532 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 111***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 159533 |
Họ tên:
Trần Đình Công
Ngày sinh: 28/08/1985 CMND: 162***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 159534 |
Họ tên:
Trần Minh Thu
Ngày sinh: 17/09/1985 CMND: 162***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 159535 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 02/02/1983 CMND: 111***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 159536 |
Họ tên:
Trần Đình Thủy
Ngày sinh: 12/08/1981 Thẻ căn cước: 036******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 159537 |
Họ tên:
Đào Văn Hải
Ngày sinh: 04/10/1974 Thẻ căn cước: 027******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 159538 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dương
Ngày sinh: 19/01/1972 CMND: 011***657 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 159539 |
Họ tên:
Đào Thành Trung
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 001******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông, ngành cầu hầm |
|
||||||||||||
| 159540 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 19/08/1979 CMND: 013***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
