Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 159481 |
Họ tên:
Trần Khánh Hội
Ngày sinh: 22/10/1981 CMND: 135***119 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 159482 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tài
Ngày sinh: 15/04/1982 CMND: 063***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 159483 |
Họ tên:
Trần Thị Oanh
Ngày sinh: 29/07/1966 CMND: 063***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình |
|
||||||||||||
| 159484 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 25/11/1982 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 159485 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Dũng
Ngày sinh: 05/03/1979 Thẻ căn cước: 033******031 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 159486 |
Họ tên:
HÀ TRƯƠNG
Ngày sinh: 18/02/1975 CMND: 201***517 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 159487 |
Họ tên:
Lê Kim An
Ngày sinh: 30/08/1959 CMND: 011***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt, đường xá và thiết bị công vụ |
|
||||||||||||
| 159488 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tâm
Ngày sinh: 30/03/1974 CMND: 013***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 159489 |
Họ tên:
Văn Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 011******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuậthạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 159490 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 27/05/1982 CMND: 111***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 159491 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 030******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 159492 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Dương
Ngày sinh: 03/10/1974 CMND: 011***313 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 159493 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/02/1984 Thẻ căn cước: 019******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 159494 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 12/08/1987 CMND: 142***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cơ sở Hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 159495 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tiến
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 186***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 159496 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 040******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 159497 |
Họ tên:
Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/02/1987 CMND: 100***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 159498 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 23/04/1984 CMND: 111***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 159499 |
Họ tên:
Ngô Quang Đỉnh
Ngày sinh: 23/12/1981 CMND: 031***119 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 159500 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 03/04/1976 Thẻ căn cước: 027******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
