Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
159481 Họ tên: Trần Khánh Hội
Ngày sinh: 22/10/1981
CMND: 135***119
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048365 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng I 03/05/2023
BXD-00048365 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp nhẹ III 03/05/2023
159482 Họ tên: Hoàng Ngọc Tài
Ngày sinh: 15/04/1982
CMND: 063***194
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048364 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng I 03/05/2023
BXD-00048364 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp nhẹ III 03/05/2023
159483 Họ tên: Trần Thị Oanh
Ngày sinh: 29/07/1966
CMND: 063***766
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048363 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng I 03/05/2023
BXD-00048363 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp nhẹ III 03/05/2023
159484 Họ tên: Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 25/11/1982
Thẻ căn cước: 001******314
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048362 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 03/05/2023
159485 Họ tên: Trần Nguyễn Dũng
Ngày sinh: 05/03/1979
Thẻ căn cước: 033******031
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048361 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 03/05/2023
BXD-00048361 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình I 03/05/2023
159486 Họ tên: HÀ TRƯƠNG
Ngày sinh: 18/02/1975
CMND: 201***517
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048360 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 03/05/2023
BXD-00048360 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 03/05/2023
159487 Họ tên: Lê Kim An
Ngày sinh: 30/08/1959
CMND: 011***830
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt, đường xá và thiết bị công vụ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048359 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) I 03/05/2023
BXD-00048359 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (Đường sắt) III 03/05/2023
159488 Họ tên: Nguyễn Công Tâm
Ngày sinh: 30/03/1974
CMND: 013***273
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048358 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) I 03/05/2023
BXD-00048358 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (cầu) I 03/05/2023
159489 Họ tên: Văn Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/12/1984
Thẻ căn cước: 011******003
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuậthạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00048357 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông II 17/01/2024
BXD-00048357 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) I 03/05/2023
159490 Họ tên: Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 27/05/1982
CMND: 111***875
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048356 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 03/05/2023
BXD-00048356 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 05/05/2028
159491 Họ tên: Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/11/1981
Thẻ căn cước: 030******064
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048355 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 03/05/2023
BXD-00048355 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 05/05/2028
159492 Họ tên: Nguyễn Ánh Dương
Ngày sinh: 03/10/1974
CMND: 011***313
Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048354 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 03/05/2023
159493 Họ tên: Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/02/1984
Thẻ căn cước: 019******026
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048353 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 03/05/2023
159494 Họ tên: Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 12/08/1987
CMND: 142***818
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cơ sở Hạ tầng giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00048352 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông II 17/01/2024
BXD-00048352 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) I 03/05/2023
159495 Họ tên: Nguyễn Duy Tiến
Ngày sinh: 20/11/1985
CMND: 186***068
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048351 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) I 03/05/2023
BXD-00048351 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, hầm) I 12/09/2028
159496 Họ tên: Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/10/1982
Thẻ căn cước: 040******022
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048350 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) I 03/05/2023
BXD-00048350 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông đường bộ III 03/05/2023
159497 Họ tên: Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/02/1987
CMND: 100***064
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048349 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 03/05/2023
BXD-00048349 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 05/05/2028
159498 Họ tên: Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 23/04/1984
CMND: 111***939
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048348 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 03/05/2023
BXD-00048348 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 15/11/2028
159499 Họ tên: Ngô Quang Đỉnh
Ngày sinh: 23/12/1981
CMND: 031***119
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048347 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 03/05/2023
BXD-00048347 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 03/05/2023
159500 Họ tên: Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 03/04/1976
Thẻ căn cước: 027******009
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00048346 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) I 03/05/2023
BXD-00048346 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) I 25/05/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn