Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 159401 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 30/05/1983 CMND: 211***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159402 |
Họ tên:
Phan Hồng Phương
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 211***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159403 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 20/04/1973 CMND: 024***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159404 |
Họ tên:
Thái Vũ Lin Đa
Ngày sinh: 09/09/1989 CMND: 215***753 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 159405 |
Họ tên:
Trần Minh Luân
Ngày sinh: 16/12/1975 CMND: 022***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 159406 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Bách
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 260***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159407 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sơn
Ngày sinh: 15/07/1978 CMND: 300***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (ngành xây dựng Dân dụng và Công trình) |
|
||||||||||||
| 159408 |
Họ tên:
Vương Đình Trường
Ngày sinh: 06/02/1982 CMND: 272***521 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 159409 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 280***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159410 |
Họ tên:
Bùi Trần Hoài Bão
Ngày sinh: 07/05/1985 CMND: 023***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 159411 |
Họ tên:
Cao Hiếu Thọ
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 052******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 159412 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 04/05/1993 CMND: 187***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 159413 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoan
Ngày sinh: 02/10/1992 CMND: 221***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159414 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 28/11/1987 CMND: 024***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 159415 |
Họ tên:
Công Xuân Phong
Ngày sinh: 22/11/1970 Thẻ căn cước: 001******685 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 159416 |
Họ tên:
Trịnh Tấn Thảo
Ngày sinh: 08/06/1974 Thẻ căn cước: 052******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159417 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Hải
Ngày sinh: 14/08/1968 CMND: 025***548 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 159418 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 20/09/1985 CMND: 024***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 159419 |
Họ tên:
Võ Minh Phụng
Ngày sinh: 30/08/1987 CMND: 371***245 Trình độ chuyên môn: Trung cấp CN Xây dựng công nghiệp và dân dụng Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 159420 |
Họ tên:
Đào Khả Thọ
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 276***696 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
