Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15921 |
Họ tên:
Trần Mạnh Toàn
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 001******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15922 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cường
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 001******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 15923 |
Họ tên:
Phan Thanh Long
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 033******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15924 |
Họ tên:
Trần Hữu Bảy
Ngày sinh: 16/02/1969 Thẻ căn cước: 040******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15925 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 25/04/1963 Thẻ căn cước: 042******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 15926 |
Họ tên:
Trần Hữu Quý
Ngày sinh: 17/05/1987 Thẻ căn cước: 040******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15927 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Anh
Ngày sinh: 09/03/1994 Thẻ căn cước: 034******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công xây dựng |
|
||||||||||||
| 15928 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Oanh
Ngày sinh: 21/03/1985 Thẻ căn cước: 034******349 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15929 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 017******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15930 |
Họ tên:
Cao Văn Đức
Ngày sinh: 18/08/1982 Thẻ căn cước: 036******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15931 |
Họ tên:
Bùi Đức Kết
Ngày sinh: 03/08/1979 Thẻ căn cước: 030******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 15932 |
Họ tên:
Phạm Trọng Kỷ
Ngày sinh: 23/03/1981 Thẻ căn cước: 036******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15933 |
Họ tên:
Vũ Minh Thành
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 030******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 15934 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Cường
Ngày sinh: 07/02/1990 Thẻ căn cước: 036******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 15935 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 06/09/1998 Thẻ căn cước: 037******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15936 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 040******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15937 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Nhật
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 040******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15938 |
Họ tên:
Trần Hồng Thủy
Ngày sinh: 29/09/1979 Thẻ căn cước: 001******829 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15939 |
Họ tên:
Vũ Văn Sự
Ngày sinh: 29/08/1997 Thẻ căn cước: 036******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15940 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 12/12/1991 Thẻ căn cước: 008******607 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp ngành Điện công nghiệp và dân dụng |
|
