Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15901 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhiễn
Ngày sinh: 14/01/1991 Thẻ căn cước: 087******299 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15902 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vinh
Ngày sinh: 29/12/1997 Thẻ căn cước: 087******194 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 15903 |
Họ tên:
Bùi Thanh Nhân
Ngày sinh: 21/11/1980 Thẻ căn cước: 087******008 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15904 |
Họ tên:
Phan Thành Đạt
Ngày sinh: 17/09/2000 Thẻ căn cước: 087******785 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15905 |
Họ tên:
Võ Hồ Xuân Quang
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 087******997 Trình độ chuyên môn: Đại học – Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15906 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Phúc
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 079******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 15907 |
Họ tên:
Lương Cao Đạt
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 031******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15908 |
Họ tên:
Bùi Thị Thùy
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 031******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15909 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tưởng
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 008******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15910 |
Họ tên:
Vũ Hùng
Ngày sinh: 28/03/1981 Thẻ căn cước: 031******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 15911 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Lân
Ngày sinh: 09/08/1986 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 15912 |
Họ tên:
Vũ Bá Dự
Ngày sinh: 14/06/1991 Thẻ căn cước: 034******688 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15913 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tiệp
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 022******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15914 |
Họ tên:
Phạm Minh Hùng
Ngày sinh: 14/11/1990 Thẻ căn cước: 022******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15915 |
Họ tên:
Lê Đình Hải
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 038******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15916 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệu
Ngày sinh: 27/06/1999 Thẻ căn cước: 022******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15917 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đạt
Ngày sinh: 29/05/1998 Thẻ căn cước: 030******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15918 |
Họ tên:
Vũ Đức Tâm
Ngày sinh: 11/03/1988 Thẻ căn cước: 034******337 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15919 |
Họ tên:
Bùi Văn Bình
Ngày sinh: 03/03/1987 Thẻ căn cước: 033******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 15920 |
Họ tên:
Lê Hà Trung
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 024******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
