Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 159041 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 26/09/1987 CMND: 131***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 159042 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khương
Ngày sinh: 19/11/1986 Thẻ căn cước: 030******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 159043 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Quang
Ngày sinh: 29/09/1983 CMND: 012***496 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 159044 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thanh
Ngày sinh: 05/05/1988 CMND: 070***833 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 159045 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 08/08/1980 CMND: 162***459 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 159046 |
Họ tên:
Phan Thị Hải
Ngày sinh: 15/03/1990 CMND: 186***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159047 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 26/01/1986 CMND: 121***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159048 |
Họ tên:
Trịnh Viết Trung
Ngày sinh: 19/04/1987 Thẻ căn cước: 030******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đắc
Ngày sinh: 20/01/1989 CMND: 173***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 159050 |
Họ tên:
Dương Thị Nga
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 030******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 159051 |
Họ tên:
Văn Đình Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 012***950 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 159052 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Sơn
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 031******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuât Điện tử |
|
||||||||||||
| 159053 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 19/12/1970 CMND: 090***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 159054 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 01/02/1975 Thẻ căn cước: 002******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 159055 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 16/02/1989 CMND: 073***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 159056 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cân
Ngày sinh: 16/04/1961 CMND: 168***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 159057 |
Họ tên:
Lê Đăng Việt
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 001******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 159058 |
Họ tên:
Vũ Văn Thọ
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 036******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 159059 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 10/02/1975 CMND: 011***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 159060 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyễn
Ngày sinh: 29/12/1990 Thẻ căn cước: 038******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Sở Hạ tầng Giao thông |
|
