Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15881 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 026******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15882 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 21/09/1963 Thẻ căn cước: 025******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi (ngành thuỷ nông) |
|
||||||||||||
| 15883 |
Họ tên:
Tạ Quang Lâm
Ngày sinh: 26/10/1996 Thẻ căn cước: 025******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15884 |
Họ tên:
Mai Thanh Dậu
Ngày sinh: 28/07/1981 Thẻ căn cước: 025******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng Cảng - Đường thuỷ) |
|
||||||||||||
| 15885 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 001******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15886 |
Họ tên:
Lưu Thị Thuý Anh
Ngày sinh: 30/08/1963 Thẻ căn cước: 025******482 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 15887 |
Họ tên:
Đinh Tiến Cường
Ngày sinh: 07/09/1979 Thẻ căn cước: 025******699 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15888 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/07/1979 Thẻ căn cước: 025******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15889 |
Họ tên:
Hà Xuân Quý
Ngày sinh: 13/09/1973 Thẻ căn cước: 025******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15890 |
Họ tên:
Đặng Việt Thuỵ
Ngày sinh: 12/06/1977 Thẻ căn cước: 035******120 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Ngành kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 15891 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Kỳ
Ngày sinh: 26/10/1976 Thẻ căn cước: 001******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ (ngành xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 15892 |
Họ tên:
Hà Hồng Công
Ngày sinh: 20/04/1991 Thẻ căn cước: 025******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15893 |
Họ tên:
Đinh Quang Hiệp
Ngày sinh: 14/11/1984 Thẻ căn cước: 025******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15894 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 17/08/1986 Thẻ căn cước: 025******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 15895 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hướng
Ngày sinh: 03/07/1977 Thẻ căn cước: 025******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 15896 |
Họ tên:
Vũ Đức Hưng
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 025******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thuỷ khí (ngành cơ khí động lực) |
|
||||||||||||
| 15897 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuỷ
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 025******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 15898 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tiến
Ngày sinh: 28/09/1995 Thẻ căn cước: 010******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15899 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 01/12/1976 Thẻ căn cước: 025******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 15900 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hòa
Ngày sinh: 29/12/1995 Thẻ căn cước: 087******913 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
