Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158961 |
Họ tên:
Châu Đức Khánh
Ngày sinh: 01/04/1978 CMND: 351***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 158962 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bằng
Ngày sinh: 10/07/1988 CMND: 351***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158963 |
Họ tên:
Lê Duy Anh
Ngày sinh: 31/03/1990 Thẻ căn cước: 027******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 158964 |
Họ tên:
Nông Trung Kiên
Ngày sinh: 15/06/1991 CMND: 082***181 Trình độ chuyên môn: Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 158965 |
Họ tên:
Vi Mạnh Chính
Ngày sinh: 21/08/1986 CMND: 082***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 158966 |
Họ tên:
Nông Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1983 CMND: 081***374 Trình độ chuyên môn: xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158967 |
Họ tên:
Đào Văn Đức
Ngày sinh: 08/04/1986 CMND: 121***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 158968 |
Họ tên:
Trần Văn Ninh
Ngày sinh: 09/11/1972 CMND: 080***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 158969 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1984 CMND: 082***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158970 |
Họ tên:
Phùng Minh Hiếu
Ngày sinh: 10/08/1980 CMND: 080***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 158971 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Long
Ngày sinh: 04/11/1971 CMND: 082***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 158972 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thìn
Ngày sinh: 09/02/1975 CMND: 080***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa Xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 158973 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Lâm
Ngày sinh: 02/11/1970 CMND: 082***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 158974 |
Họ tên:
Nguyễn Ninh Giang
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 080***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 158975 |
Họ tên:
Nông Ngọc Thụ
Ngày sinh: 08/10/1975 CMND: 081***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 158976 |
Họ tên:
CAM TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 073***508 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 158977 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TUẤN
Ngày sinh: 02/12/1989 CMND: 073***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 158978 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG DIỆN
Ngày sinh: 03/09/1979 CMND: 073***987 Trình độ chuyên môn: Cầu đường. |
|
||||||||||||
| 158979 |
Họ tên:
PHẠM THÁI HÒA
Ngày sinh: 06/06/1976 CMND: 073***367 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 158980 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TOẢN
Ngày sinh: 27/04/1983 CMND: 073***962 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành công trình thuỷ lợi |
|
