Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15861 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phòng
Ngày sinh: 29/11/1959 Thẻ căn cước: 036******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15862 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đại
Ngày sinh: 05/01/1982 Thẻ căn cước: 034******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15863 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 19/12/1974 Thẻ căn cước: 012******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 15864 |
Họ tên:
Phạm Việt
Ngày sinh: 16/11/1973 Thẻ căn cước: 001******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15865 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Đông
Ngày sinh: 30/08/1985 Thẻ căn cước: 011******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15866 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tuấn
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 15867 |
Họ tên:
Hà Xuân Hiến
Ngày sinh: 10/05/1980 Thẻ căn cước: 034******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15868 |
Họ tên:
Phạm Thị Xuân Thi
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 058******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 15869 |
Họ tên:
Phan Xuân Thành
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 056******365 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD ; Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 15870 |
Họ tên:
Bá Nhật Thanh
Ngày sinh: 23/08/1997 Thẻ căn cước: 058******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 15871 |
Họ tên:
Ngô Văn Khỏe
Ngày sinh: 27/10/1990 Thẻ căn cước: 051******831 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ KTXD |
|
||||||||||||
| 15872 |
Họ tên:
Phạm Trọng Lợi
Ngày sinh: 12/08/1983 Thẻ căn cước: 058******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 15873 |
Họ tên:
Huỳnh Huy Hảo
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 079******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 15874 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuỳ Dung
Ngày sinh: 04/03/1980 Thẻ căn cước: 025******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi (ngành Thuỷ nông - Cải tạo đất) |
|
||||||||||||
| 15875 |
Họ tên:
Lê Đăng Khoa
Ngày sinh: 03/11/1979 Thẻ căn cước: 026******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15876 |
Họ tên:
Lê Công Toản
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 025******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15877 |
Họ tên:
Phan Đức Hoan
Ngày sinh: 10/04/1977 Thẻ căn cước: 025******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15878 |
Họ tên:
Trần Minh Quang
Ngày sinh: 25/01/1956 Thẻ căn cước: 001******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15879 |
Họ tên:
Thiều Vinh
Ngày sinh: 13/03/1958 Thẻ căn cước: 025******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi (ngành Thuỷ văn) |
|
||||||||||||
| 15880 |
Họ tên:
Trần Quốc Toàn
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 025******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
