Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158761 |
Họ tên:
Trần Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 29/10/1978 CMND: 300***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158762 |
Họ tên:
Phan Hữu Quỳnh Uyển
Ngày sinh: 30/06/1984 CMND: 025***295 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 158763 |
Họ tên:
Lê Anh Thông
Ngày sinh: 13/01/1989 CMND: 024***195 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 158764 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bản
Ngày sinh: 19/09/1988 CMND: 285***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 158765 |
Họ tên:
Phan Văn Trọng
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 044******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 158766 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hiếu
Ngày sinh: 31/10/1991 CMND: 230***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158767 |
Họ tên:
Hầu Văn Thuận
Ngày sinh: 02/08/1988 CMND: 191***783 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 158768 |
Họ tên:
Phạm Bá Lễ
Ngày sinh: 05/11/1958 Thẻ căn cước: 079******763 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 158769 |
Họ tên:
Liêu Hòa Nhẫn
Ngày sinh: 13/09/1974 CMND: 025***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 158770 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Xuân
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 079******475 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 158771 |
Họ tên:
Phan Tiến Việt
Ngày sinh: 26/03/1982 CMND: 281***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 158772 |
Họ tên:
Lê Hữu Nhất Phương
Ngày sinh: 11/03/1976 Thẻ căn cước: 068******010 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 158773 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thanh Phong
Ngày sinh: 26/02/1979 CMND: 025***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 158774 |
Họ tên:
Trần Quốc Hiệp
Ngày sinh: 27/10/1994 CMND: 381***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158775 |
Họ tên:
Trần Thanh Phương
Ngày sinh: 09/05/1978 CMND: 212***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 158776 |
Họ tên:
Trần Thanh Hoàng
Ngày sinh: 10/08/1991 CMND: 060***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 158777 |
Họ tên:
Tôn Thất Hùng
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 046******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 158778 |
Họ tên:
Đặng Quang Vinh
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 301***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 158779 |
Họ tên:
Phan Công Bằng
Ngày sinh: 20/11/1975 CMND: 025***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 158780 |
Họ tên:
Hồ Vũ Đức Thắng
Ngày sinh: 26/04/1986 CMND: 024***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
