Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158701 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 16/01/1975 CMND: 340***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 158702 |
Họ tên:
Lục Phú Quốc
Ngày sinh: 26/03/1977 CMND: 212***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 158703 |
Họ tên:
Bạch Đào Sơn Thương
Ngày sinh: 18/05/1982 CMND: 023***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 158704 |
Họ tên:
Đoàn Anh Dũng
Ngày sinh: 05/04/1989 Thẻ căn cước: 051******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158705 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bình
Ngày sinh: 01/09/1989 CMND: 024***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 158706 |
Họ tên:
Chu Quốc Anh
Ngày sinh: 12/11/1967 CMND: 021***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 158707 |
Họ tên:
Kim Ngọc Hương
Ngày sinh: 27/09/1986 CMND: 334***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 158708 |
Họ tên:
Trình Minh Phong
Ngày sinh: 02/08/1989 CMND: 024***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 158709 |
Họ tên:
Trần Văn Thức
Ngày sinh: 23/05/1989 CMND: 321***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 158710 |
Họ tên:
Phạm Hưng Long
Ngày sinh: 26/02/1966 CMND: 024***532 Trình độ chuyên môn: Đại học, ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 158711 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Thu
Ngày sinh: 14/06/1988 CMND: 191***199 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 158712 |
Họ tên:
Lê Quốc Mạnh
Ngày sinh: 21/11/1992 CMND: 221***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158713 |
Họ tên:
Dương Thị Ngọc Loan
Ngày sinh: 22/08/1982 CMND: 023***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp (Ngành: Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 158714 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 28/06/1991 CMND: 221***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 158715 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoang
Ngày sinh: 20/06/1990 CMND: 225***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 158716 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Minh
Ngày sinh: 30/05/1977 Thẻ căn cước: 079******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 158717 |
Họ tên:
Lê Huy Huấn
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 205***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 158718 |
Họ tên:
Lê Hiếu Trung
Ngày sinh: 28/05/1991 CMND: 301***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 158719 |
Họ tên:
Bạch Viết Miền
Ngày sinh: 23/04/1989 CMND: 250***584 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 158720 |
Họ tên:
Trương Linh Giang
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 363***651 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
