Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158681 |
Họ tên:
Hiroomi Takemori
Ngày sinh: 18/02/1977 Hộ chiếu: TZ0***021 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 158682 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1992 CMND: 173***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158683 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/12/1979 Thẻ căn cước: 025******570 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158684 |
Họ tên:
Lê Hải Linh
Ngày sinh: 03/04/1986 CMND: 172***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 158685 |
Họ tên:
Lê Đình Hưng
Ngày sinh: 27/12/1983 CMND: 172***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 158686 |
Họ tên:
Lê Vũ Huy
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 038******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 158687 |
Họ tên:
Hà Văn Thi
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 038******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 158688 |
Họ tên:
Đỗ Tất Thành
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 038******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 158689 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cẩn
Ngày sinh: 28/03/1986 CMND: 363***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 158690 |
Họ tên:
Trương Quang Cẩn
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 363***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158691 |
Họ tên:
Lâm Sơn Giang
Ngày sinh: 23/10/1980 CMND: 365***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158692 |
Họ tên:
Châu Thành Nam
Ngày sinh: 27/09/1987 CMND: 331***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 158693 |
Họ tên:
Quách Kim Đạt
Ngày sinh: 09/05/1979 Thẻ căn cước: 092******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158694 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 03/08/1974 CMND: 020***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 158695 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Cơ
Ngày sinh: 09/09/1980 CMND: 025***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp); Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158696 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 13/03/1978 CMND: 023***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158697 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Nga
Ngày sinh: 21/03/1978 CMND: 023***677 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 158698 |
Họ tên:
Trần Minh Phong
Ngày sinh: 21/09/1990 CMND: 341***182 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 158699 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 09/07/1979 CMND: 025***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 158700 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuyển
Ngày sinh: 04/07/1985 CMND: 143***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
