Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
158681 Họ tên: Hiroomi Takemori
Ngày sinh: 18/02/1977
Hộ chiếu: TZ0***021
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00049277 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 02/03/2021
BXD-00049277 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 09/09/2019
158682 Họ tên: Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1992
CMND: 173***095
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00049276 Định giá xây dựng - Kỹ sư định giá công trình Giao thông II 04/10/2024
THH-00049276 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 27/09/2029
158683 Họ tên: Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/12/1979
Thẻ căn cước: 025******570
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
PHT-00049274 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 17/09/2029
158684 Họ tên: Lê Hải Linh
Ngày sinh: 03/04/1986
CMND: 172***281
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00049273 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Nông nghiệp và phát triển Nông thôn III 03/06/2025
THH-00049273 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 19/04/2029
158685 Họ tên: Lê Đình Hưng
Ngày sinh: 27/12/1983
CMND: 172***161
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00049272 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Nông nghiệp và phát triển Nông thôn II 23/07/2025
THH-00049272 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 19/04/2029
158686 Họ tên: Lê Vũ Huy
Ngày sinh: 21/12/1984
Thẻ căn cước: 038******589
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00049271 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/08/2027
HAD-00049271 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ II 22/08/2027
158687 Họ tên: Hà Văn Thi
Ngày sinh: 20/09/1988
Thẻ căn cước: 038******369
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00049270 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình NNPTNT III 18/09/2025
THH-00049270 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 19/04/2029
158688 Họ tên: Đỗ Tất Thành
Ngày sinh: 10/06/1985
Thẻ căn cước: 038******494
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00049269 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 25/01/2026
THH-00049269 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 25/04/2029
158689 Họ tên: Nguyễn Văn Cẩn
Ngày sinh: 28/03/1986
CMND: 363***380
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BDG-00049267 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 30/03/2025
BDG-00049267 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn III 30/03/2025
158690 Họ tên: Trương Quang Cẩn
Ngày sinh: 01/01/1991
CMND: 363***878
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00049266 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng III 25/10/2024
CAT-00049266 Thiết kế xây dựng công trình - Định giá xây dựng III 25/10/2024
158691 Họ tên: Lâm Sơn Giang
Ngày sinh: 23/10/1980
CMND: 365***859
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00049265 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 02/10/2024
SOT-00049265 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng II 24/04/2028
158692 Họ tên: Châu Thành Nam
Ngày sinh: 27/09/1987
CMND: 331***542
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00049264 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị Điện công trình: Dân dụng III 02/10/2024
CAT-00049264 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - Điện công trình II 14/05/2029
158693 Họ tên: Quách Kim Đạt
Ngày sinh: 09/05/1979
Thẻ căn cước: 092******610
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00049262 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/07/2028
CAT-00049262 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 26/09/2028
158694 Họ tên: Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 03/08/1974
CMND: 020***869
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kỹ thuật xây dựng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00049260 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 21/10/2025
HCM-00049260 Giám sát thi công xây dựng công trình - - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 14/12/2023
158695 Họ tên: Nguyễn Phi Cơ
Ngày sinh: 09/09/1980
CMND: 025***725
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp); Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00049259 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng II 14/12/2023
HCM-00049259 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng II 21/01/2030
158696 Họ tên: Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 13/03/1978
CMND: 023***214
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00049258 Giám sát thi công xây dựng công trình - - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 14/12/2023
HCM-00049258 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/01/2024
158697 Họ tên: Nguyễn Thị Tuyết Nga
Ngày sinh: 21/03/1978
CMND: 023***677
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00049257 Thiết kế xây dựng công trình - - Thiết kế kiến trúc công trình III 14/12/2023
158698 Họ tên: Trần Minh Phong
Ngày sinh: 21/09/1990
CMND: 341***182
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00049256 Thiết kế xây dựng công trình - - Thiết kế kiến trúc công trình II 14/12/2023
HCM-00049256 Thiết kế quy hoạch xây dựng - - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 14/12/2023
158699 Họ tên: Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 09/07/1979
CMND: 025***462
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00049255 Giám sát thi công xây dựng công trình - - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi II 14/12/2023
HCM-00049255 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng./. II 15/11/2024
158700 Họ tên: Vũ Văn Tuyển
Ngày sinh: 04/07/1985
CMND: 143***638
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00049254 Giám sát thi công xây dựng công trình - - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 14/12/2023
HCM-00049254 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 07/08/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn