Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158621 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thuận
Ngày sinh: 27/07/1987 CMND: 121***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158622 |
Họ tên:
Đỗ Huy Việt
Ngày sinh: 16/05/1985 CMND: 121***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158623 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Huân
Ngày sinh: 11/11/1983 CMND: 121***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 158624 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Điệp
Ngày sinh: 05/09/1989 CMND: 121***691 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158625 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 06/01/1988 CMND: 121***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158626 |
Họ tên:
Hoàng Quang Huy
Ngày sinh: 09/07/1981 CMND: 121***525 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158627 |
Họ tên:
Tạ Đình Kết
Ngày sinh: 06/11/1976 Thẻ căn cước: 024******123 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158628 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 24/12/1993 CMND: 122***711 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 158629 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 15/12/1983 CMND: 121***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158630 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Quyền
Ngày sinh: 13/08/1990 CMND: 121***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 158631 |
Họ tên:
Phạm Bảo Ngọc
Ngày sinh: 21/10/1985 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 158632 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 22/12/1980 CMND: 141***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158633 |
Họ tên:
Đào Quang Duy
Ngày sinh: 30/09/1986 Thẻ căn cước: 001******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trình) |
|
||||||||||||
| 158634 |
Họ tên:
Vũ Đức Nam
Ngày sinh: 09/11/1984 CMND: 370***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158635 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Bình Phương
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 351***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 158636 |
Họ tên:
Chu Quang Huân
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 025***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158637 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hộp
Ngày sinh: 14/10/1985 CMND: 273***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158638 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hưng
Ngày sinh: 18/09/1978 CMND: 225***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158639 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khoa
Ngày sinh: 22/10/1974 Thẻ căn cước: 077******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 158640 |
Họ tên:
Trần Đình Quang
Ngày sinh: 01/08/1981 CMND: 024***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
