Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158541 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 06/06/1978 CMND: 211***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158542 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 22/09/1964 CMND: 230***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi-thủy điện- cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 158543 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 21/01/1975 CMND: 231***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158544 |
Họ tên:
Bùi Thái Sơn
Ngày sinh: 18/08/1979 CMND: 230***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158545 |
Họ tên:
Bùi Văn Lợi
Ngày sinh: 14/09/1984 Thẻ căn cước: 035******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158546 |
Họ tên:
Trần Đức Hưng
Ngày sinh: 16/04/1979 CMND: 162***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 158547 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 24/04/1975 CMND: 162***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 158548 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 30/01/1986 CMND: 162***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158549 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 03/01/1989 CMND: 163***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 158550 |
Họ tên:
Vũ Văn Ba
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 036******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 158551 |
Họ tên:
Phạm Kiên Trung
Ngày sinh: 26/09/1983 Thẻ căn cước: 036******281 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158552 |
Họ tên:
Đặng Khắc Sơn
Ngày sinh: 23/06/1985 CMND: 151***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình- cầu đường |
|
||||||||||||
| 158553 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tiến
Ngày sinh: 14/07/1981 CMND: 162***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158554 |
Họ tên:
Trương Quang Hiệp
Ngày sinh: 11/08/1973 CMND: 162***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ nông |
|
||||||||||||
| 158555 |
Họ tên:
Trần Văn Giang
Ngày sinh: 11/05/1993 CMND: 163***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 158556 |
Họ tên:
Mai Quang Thuấn
Ngày sinh: 08/07/1992 CMND: 163***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 158557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhất
Ngày sinh: 06/01/1992 CMND: 163***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158558 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 06/06/1992 CMND: 168***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158559 |
Họ tên:
Lại Thị Nga
Ngày sinh: 10/03/1993 CMND: 163***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158560 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 25/03/1990 Thẻ căn cước: 036******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
