Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158381 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thắng
Ngày sinh: 08/03/1975 Thẻ căn cước: 037******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158382 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Việt
Ngày sinh: 17/12/1977 CMND: 011***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158383 |
Họ tên:
Cao Việt Bắc
Ngày sinh: 17/01/1981 Thẻ căn cước: 038******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 158384 |
Họ tên:
Trần Nguyên Nam
Ngày sinh: 01/06/1978 Thẻ căn cước: 019******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - XD Công trình trên sông - NM thủy điện |
|
||||||||||||
| 158385 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Định
Ngày sinh: 18/10/1977 CMND: 168***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 158386 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 30/03/1974 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158387 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 07/10/1983 CMND: 182***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 158388 |
Họ tên:
Lều Vũ Chung
Ngày sinh: 07/05/1964 CMND: 013***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158389 |
Họ tên:
Lê Văn Tùng
Ngày sinh: 22/09/1987 CMND: 012***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158390 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thành
Ngày sinh: 29/04/1986 CMND: 031***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158391 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Khiêm
Ngày sinh: 13/01/1986 CMND: 125***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158392 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 186***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158393 |
Họ tên:
Lưu Văn Thành
Ngày sinh: 12/12/1985 CMND: 013***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 158394 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 27/10/1976 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158395 |
Họ tên:
Đỗ Như Huỳnh
Ngày sinh: 27/02/1988 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biền- Dầu khí |
|
||||||||||||
| 158396 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 16/08/1975 CMND: 013***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158397 |
Họ tên:
Ngô Quang Cường
Ngày sinh: 18/07/1976 CMND: 011***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 158398 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chính
Ngày sinh: 16/08/1976 CMND: 111***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 158399 |
Họ tên:
Trịnh Công Bắc
Ngày sinh: 05/07/1987 CMND: 162***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158400 |
Họ tên:
Nguyễn Hiệp Quyền
Ngày sinh: 28/08/1974 CMND: 111***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
